mình đặt 2 con router này nhé
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Mã Sản phẩm: tnd5975
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1*10/100Mbps WAN port3*10/100Mbps LAN ports |
| Băng tần | Simultaneous dual band 2.4 & 5GHz |
| Antenna dBi | 4*5dBi external antennas |
| Cơ chế bảo mật mạng | WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA/WPA2 Wireless Security: Enable/Disable WPS(WiFi Protected Set-up) fast encryption |
| Button (nút) | 1*WiFi on/off, 1* Reset/WPS button |
| Phụ kiện kèm theo | Full box |
| Nguồn | Input:100-240V—50/60Hz, 0.2AOutput:DC 12V==1A |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11ac/a/n 5GHzIEEE 802.11b/g/n 2.4GHz |
| Khối lượng | 220*141.5*49mm |
| Bảo hành | 36 tháng |

Tenda AC6 tương thích với mạng Wi-Fi 2.4 GHz. 2.4 GHz là tần số được sử dụng rộng rãi nhất và trong vài trường hợp có thể bị quá tải. AC6 hỗ trợ băng tầng 5 GHz. Băng tầng 5 GHz cho phép kết nối nhiều hơn, tín hiệu ít bị tác động bởi môi trường, và hiện thị kênh tốt hơn.
mình đặt 2 con router này nhé
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ hỗ trợ cho Quý khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm