cửa hàng có dịch vụ thu cũ đổi mới không ạ?
Dạ, rất tiếc là Thành Nhân TNC hiện chưa có chính sách thu cũ đổi mới ạ. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tnm1232
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1 x10/100/1000Mbps WAN/LAN Ethernet ports,1 x10/100/1000Mbps LAN Ethernet ports |
| Wifi | 802.11ac |
| Antenna dBi | 2*3dBi Built-in Omni-directional antennas |
| Cơ chế bảo mật mạng | WPA2-PSK(default) |
| Button (nút) | 1 reset button |
| Nguồn | Input: 100-240V—50/60Hz, 0.6A/ Output:DC 12V==1A |
| Bảo hành | 36 tháng |



– Được trang bị 2 bộ khuếch đại công suất 2.4GHz và 5GHz được sử dụng cho cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz trên nút chính giúp tăng cường độ tín hiệu phát cũng như khả năng nhận là cho Nova MW5 vượt trội hơn các bộ định tuyến không dây khác.

– Công nghệ Beamforming tập chung tín hiệu cho khả năng xuyên tường.

– Hỗ trợ tối đa 60 thiết bị cùng lúc: Được trang bị chip 1Ghz với công nghệ MU-MIMO. Nova MW5 cho phép kết nối cùng lúc nhiều thiết bị, đảm bảm thiết bị không bị lag khi bạn sử dụng internet.
cửa hàng có dịch vụ thu cũ đổi mới không ạ?
Dạ, rất tiếc là Thành Nhân TNC hiện chưa có chính sách thu cũ đổi mới ạ. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3