hàng chính hãng. sóng sánh bao la
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Mã Sản phẩm: tnm4490
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 1*10/100Mbps Ethernet Port |
| Tốc độ | 300Mbps |
| Button (nút) | 1 |
| Bảo mật không dây | 64/128 WEP,WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA&WPA2-PSK,WPA,WPA2 |
| Kích thước | 193.5*80*67.5mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
TENDA O2 CPE ngoài trời 5GHz 12 dBi, khoàng cách 2KM, tốc độ 300Mp.CPE ngoài trời O2 5GHz được thiết kế cho các giải pháp WISP CPE và các giải pháp mạng không dây đường dài cho camera giám sát và truyền dữ liệu. Nổi bật với ăng-ten định hướng 12dBi cung cấp khả năng nhận và duy trì tín hiệu ổn định hiệu quả cho mạng không dây.

Áp dụng công nghệ bắc cầu tự động, hai CPE có thể kết nối với nhau tự động, dễ dàng cài đặt. Chống nước theo chuần IP65, chống sét, hỗ trợ cấp nguồn POE. hỗ trợ: AP/Station/Universal.epeater/Repeater/P2MP/WISP/Router.Khoảng cách: 2KM, góc quét ngang/dọc: 30/30 độ"

hàng chính hãng. sóng sánh bao la
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị
Tính năng chính: MLO
Giao tiếp: USB 3.0 SuperSpeed
Tốc độ: 6448 Mbps
Anten: 2 × High-Gain Tri-Band
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1
Tốc độ: 10 Gbps
Tính năng chính: QoS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D1000
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1056 x D800mm