Mã Sản phẩm: tnd4569
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 4 *10/100Mbps LAN Ports 1 *10/100Mbps WAN Port |
| Băng tần | 2.4~2.4835GHz |
| Antenna dBi | 2 *5dBi fixed antennas |
| Button (nút) | RST·WPS Button, Power ON/OFF Button |
| Nguồn | 9V DC/0.5A |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11n, IEEE 802.11g, IEEE 802.11b |
| Kích thước | 5.8 x 3.0 x 1.0 in. ( 147.5 x 76 x 25 mm) |
| Bảo hành | 24 tháng |

Bộ phát Wifi chuẩn N tốc độ 300Mbps Mở rộng sóng TotoLink N200RE có tốc độ truyền tải Wifi IEEE 802.11b/g/n là 300Mbps nhờ vào 2 anten 5dbi. Băng thông thực của bộ phát sóng này là 90Mbps và khả năng chịu tải đến 15PC cho phép người dùng sử dụng thiết bị trong điều kiện cường độ sử dụng lớn.Bộ phát Wifi chuẩn N tốc độ 300Mbps Mở rộng sóng TotoLink N200RE hỗ trợ VLAN 802.1q trên cổng WAN. Sản phẩm còn có chức năng WMM cho phép truyền tải nội dung Video HD không dây hay kết nối IP Camera wireless.

Bộ phát Wifi chuẩn N tốc độ 300Mbps Mở rộng sóng TotoLink N200RE được tích hợp chuẩn bảo mật 64/128-bit WEP, WPA/WPA2 đảm bảo an toàn cho kết nối của người dùng khỏi những cuộc tấn công từ bên ngoài. Nhờ vậy kết nối trong gia đình sẽ được bảo đảm không bị xâm nhập hay đánh cắp mật khẩu một cách hiệu quả. Sản phẩm hỗ trợ Dynamic DNS có khả năng hỗ trợ dịch vụ Dyndns và NoIP.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm