Mã Sản phẩm: tn55607
Giao tiếp: USB 2.0
Tốc độ: 286.8 Mbps
Anten: Anten ngoài 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11) |
| Tốc độ | 286.8 Mbps |
| Băng tần | 2.4 GHz |
| Anten | Anten ngoài 5dBi |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Win7/Win10/Win11 |
| Chế độ hoạt động | Chế độ Station |
| Bảo mật | WPA-PSK/WPA2-PSK, WPA WPA2 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Bảo hành | 24 tháng |
USB Wi-Fi D-Link Wifi 6 DWA-X300 là thiết bị mạng tiên tiến, được thiết kế để mang lại tốc độ kết nối mạng không dây nhanh chóng và ổn định cho người dùng. Với tốc độ lên đến 286.8 Mbps và băng tần 2.4 GHz, sản phẩm này là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu cầu kết nối mạng mạnh mẽ, đặc biệt là trong môi trường sử dụng mạng phức tạp như tại văn phòng hay gia đình.
Dòng USB WiFi này được thiết kế nhỏ gọn, hiện đại, người dùng có thể dễ dàng mang theo bên mình, sử dụng ở bất cứ đâu. Chỉ cần cắm vào cổng USB của laptop và máy tính là bạn đã có thể kết nối và sử dụng WiFi nhanh chóng và vô cùng tiện lợi.

USB DWA-X300 được trang bị chuẩn WiFi 6 (802.11) hiện đại, cho phép người dùng có thể truyền tải tốc độ lên tới 287 Mbps ở băng tần 2.4Ghz. Nhờ vậy, người dùng có thể tận hưởng tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng, giảm thiểu tình trạng giật lag, đặc biệt là khi chơi game trực tuyến hay xem video chất lượng cao.
Ngoài ra, D-Link DWA-X300 sở hữu anten ngoài 5dBi, cung cấp khả năng phủ sóng rộng hơn, đảm bảo kết nối ổn định ngay cả trong những không gian rộng lớn hoặc khu vực có nhiều vật cản.

USB Wi-Fi DWA-X300 tương thích với các hệ điều hành phổ biến như Windows 7, Windows 10 và Windows 11. Điều này giúp người dùng dễ dàng sử dụng sản phẩm trên nhiều thiết bị khác nhau mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Thêm vào đó, USB WiFi D-Link Wifi 6 còn hỗ trợ người dùng nhiều chuẩn bảo mật hiện đại như WPA-PSK/WPA2-PSK và WPA/WPA2, giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân của bạn khỏi các mối đe dọa an ninh mạng. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho các giao dịch trực tuyến và thông tin cá nhân.

USB Wi-Fi D-Link Wifi 6 DWA-X300 (287 Mbps/ Wifi 6/ 2.4 GHz) là một giải pháp hoàn hảo cho nhu cầu kết nối không dây mạnh mẽ và ổn định. Với những tính năng vượt trội như tốc độ truyền tải nhanh, phạm vi phủ sóng rộng và bảo mật cao, sản phẩm này đáng để đầu tư cho cả cá nhân và doanh nghiệp.
Ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ ngay qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: PoE Reboot, DHCP Snooping
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)
Tính năng chính: Aggregation of up to 4 ports, Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 2.5 Gbps RJ-45 PoE, 1 x 10 Gbps SFP+
Chuẩn kết nối: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at)