Mã Sản phẩm: tn58462
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 600 Mbps (5 GHz) + 287 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Anten | Anten trong USB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/11 (32/64bits), Linux |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Wireless (ACT) Blue |
| Bảo mật | 64/128-bit WEP, WPA/WPA2,WPA3, WPA-PSK/WPA2-PSK (TKIP/AES) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70 ℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 33 mm x 20 mm x 10mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bạn đang tìm kiếm một thiết bị USB Wifi nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, giúp kết nối internet nhanh chóng và ổn định? USB Wifi AX900 Totolink X900USM chính là lựa chọn hoàn hảo, mang đến tốc độ cao, độ trễ thấp và khả năng bảo mật vượt trội nhờ công nghệ Wifi 6 tiên tiến. Khám phá ngay thiết bị mạng chất lượng ấn tượng này của Totolink nhé!
Với kích thước chỉ 33 mm x 20 mm x 10 mm, Totolink X900USM dễ dàng mang theo và sử dụng mọi lúc mọi nơi. Anten trong tối ưu hóa tín hiệu, giúp kết nối ổn định mà không cần đến anten rời cồng kềnh. Đèn LED báo hiệu thông minh, giúp theo dõi trạng thái kết nối dễ dàng. USB Wifi AX900 Totolink X900USM sở hữu cổng giao tiếp USB 2.0, đảm bảo tương thích rộng rãi với nhiều thiết bị.
Ngoài ra, USB còn được hỗ trợ hệ điều hành Windows 10/11 (32/64bit) và Linux, dễ dàng cài đặt và sử dụng. Totolink X900USM không chỉ mạnh mẽ về hiệu suất mà còn hoạt động ổn định trong điều kiện môi trường khắc nghiệt: Nhiệt độ từ 0 - 40 độ Cm độ ẩm hoạt động từ 5 - 90%, không ngưng tụ.

Totolink X900USM được trang bị chuẩn Wifi 6 (802.11ax), mang lại tốc độ truyền tải nhanh hơn, khả năng xử lý nhiều thiết bị cùng lúc tốt hơn so với các chuẩn Wifi cũ. Với băng tần kép 2.4 GHz và 5 GHz, thiết bị đảm bảo kết nối mượt mà, hạn chế nhiễu sóng, phù hợp cho mọi nhu cầu từ làm việc, giải trí đến chơi game online.
Tốc độ tối đa lên đến 887 Mbps, trong đó băng tần 5 GHz đạt 600 Mbps tối ưu cho các tác vụ cần băng thông lớn như streaming 4K, chơi game, họp trực tuyến. Băng tần 2.4 GHz có tốc độ 287 Mbps phù hợp với duyệt web, email, kết nối IoT,...

Totolink X900USM hỗ trợ các tiêu chuẩn bảo mật tiên tiến nhất như WPA3, WPA2-PSK (AES/TKIP), 64/128-bit WEP, đảm bảo dữ liệu của bạn luôn được mã hóa và bảo vệ trước các mối đe dọa mạng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp nâng cấp Wifi nhanh chóng, tiện lợi với chi phí hợp lý, Totolink X900USM chính là lựa chọn lý tưởng. Hãy sở hữu ngay hôm nay để trải nghiệm kết nối tốc độ cao và mượt mà hơn bao giờ hết!
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý, phù hợp với nhu cầu. Hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)