Mã Sản phẩm: tn49456
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 3.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 1201 Mbps (5 GHz) + 2.4 GHz (2.4 GHz) |
| Antenna dBi | PIFA Antenna |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Từ Windows 10 |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x System LED |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA/WPA2/WPA3 |
| Chế độ hoạt động | Station Mode |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 93.8 mm x 30.2 mm x 13.4 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
USB Wifi Tenda U18 sử dụng công nghệ Wi-Fi 6 Băng Tần Kép Tốc Độ Cao với băng tần 2.4ghz có thể đạt đến 574Mbps và băng tần 5Ghz đạt đến 1201Mbps, phù hợp cho các trải nghiệm chơi game và xem phim 4K.

USB Wifi Tenda U18 sử dụng giao thức USB 3.0 để truyền dữ liệu hiệu quả với tốc độ cao, xử lí nhanh hơn gấp 10 lần so với USB 2.0 và có khả năng tương thích ngược với các thiết bị dùng USB 2.0.

USB Wifi Tenda U18 với thiết kế nhỏ gọn giúp tiện lợi hơn để mang đi khi du lịch hoặc công tác. U18 ứng dụng tiêu chuẩn bảo mật Wi-Fi thế hệ mới WPA3, có khả năng ngăn chặn bẻ khóa giúp thông tin mạng nội bộ được bảo mật chắc chắn
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3