Mã Sản phẩm: tn53050
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB 2.0 |
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11b/g/n) |
| Tốc độ | 150 Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz |
| Anten | 1 * 6dBi anten ngoài |
| Cơ chế bảo mật mạng | 64/128-bit WEP,WPA-PSK / WPA2-PSK,WPA / WPA2 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Từ Windows 10, Windows 8.1, Windows 8, Windows 7, Windows XP |
| Đèn LED báo hiệu | 1 * System LED |
| Chế độ hoạt động | Station Mode |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90% |
| Bảo hành | 36 tháng |
USB Wifi Tenda U2 là một giải pháp tiện lợi và hiệu quả để kết nối máy tính hoặc laptop của bạn với mạng không dây một cách dễ dàng và nhanh chóng. Với tốc độ truyền dẫn lên đến 150Mbps và các tính năng bảo mật mạng mạnh mẽ, sản phẩm này mang lại trải nghiệm mạng không dây ổn định và an toàn.
USB Wifi Tenda U2 sở hữu thiết kế nhỏ gọn, màu trắng bắt mắt, tạo vẻ đẹp sang trọng, tươi sáng. Các chi tiết được thiết kế tỉ mỉ, chi tiết, chắc chắn thuận tiện cho việc mang theo và giữ lại.

USB Wifi của Tenda được sản xuất từ vật liệu đạt chuẩn Nhật Bản và đã trải qua nhiều cuộc thử nghiệm chặt chẽ từ hãng thiết bị mạng Tenda, đảm bảo sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất ổn định và công suất truyền tải mạnh mẽ lên tới 150Mbps, băng tần 2.4GHz.
Với ăng-ten duy nhất được thiết kế có khả năng xoay 180 độ, sản phẩm cung cấp sự linh hoạt trong việc chọn hướng tín hiệu, đảm bảo kết nối ổn định và trải nghiệm xem video hoặc chơi game trực tuyến mượt mà hơn bao giờ hết.

Với chiều dài ấn tượng, ăng-ten của USB Wifi Tenda U2 không chỉ mạnh mẽ trong việc thu sóng mà còn đảm bảo kết nối Internet luôn được tối ưu nhất.
Thêm vào đó, USB Wifi Tenda U2 tương thích với nhiều hệ điều hành Windows XP, Windows 7, Windows 8, Windows 8.1, Windows 10. Thiết bị còn có cổng kết nối USB 2.0 giúp kết nối thành công với các thiết bị nhanh chóng.
Tổng quan, USB Wifi Tenda U2 150Mbps màu trắng là một thiết bị nhỏ gọn và chất lượng, cung cấp tín hiệu mạng mượt mà với mức giá hợp lý. Đây là lựa chọn lý tưởng cho dân văn phòng, học sinh và sinh viên.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)