chế độ bảo hành thế nào
Dạ, sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng ạ
Mã Sản phẩm: tn50755
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | USB2.0 |
| Tốc độ | 5GHz: tối đa 433Mbps; 2.4GHz: tối đa 200Mbps |
| Wifi | IEEE802.11b,IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a,IEEE 802.11ac |
| Antenna dBi | PIFA Antenna |
| Cơ chế bảo mật mạng | 64/128-bit WEP,WPA-PSK / WPA2-PSK,WPA / WPA2 |
| Kích thước | 36.8 x 18.5 x 7.6mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
USB WIFI TENDA U9 là một thiết bị USB WiFi đáng chú ý, cho phép kết nối không dây với mạng internet qua cổng USB 2.0 trên máy tính hoặc laptop
USB WIFI TENDA U9 hỗ trợ giao tiếp thông qua cổng USB2.0. Điều này đảm bảo tính tương thích rộng rãi với hầu hết các máy tính và laptop hiện có trên thị trường. Bạn chỉ cần cắm thiết bị này vào cổng USB và cài đặt phần mềm đi kèm (nếu có) để bắt đầu sử dụng kết nối WiFi.

USB WIFI TENDA U9 hoạt động với tốc độ tối đa 433Mbps trên băng tần 5GHz và 200Mbps trên băng tần 2.4GHz. Điều này cho phép bạn truyền tải dữ liệu nhanh chóng và xem video HD mượt mà mà không gặp trở ngại về tốc độ. Tốc độ cao này là lợi thế khi bạn muốn thực hiện các hoạt động đòi hỏi mạng nhanh và ổn định như chơi game trực tuyến hoặc xem phim HD.

USB WIFI TENDA U9 hỗ trợ cả băng tần 5GHz và 2.4GHz, giúp bạn có nhiều tùy chọn để kết nối với mạng WiFi. Băng tần 5GHz thường ít nhiễu và ít cạnh tranh tín hiệu, nên sẽ cung cấp tốc độ nhanh hơn và hiệu suất tốt hơn khi có nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. Trong khi đó, băng tần 2.4GHz có tầm phủ rộng hơn và có khả năng xuyên qua vật cản tốt hơn, phù hợp khi bạn cần kết nối từ xa hoặc qua nhiều vật cản.
USB WIFI TENDA U9 là một lựa chọn tốt để nâng cấp hoặc mở rộng khả năng kết nối WiFi của máy tính hoặc laptop. Với tốc độ cao và khả năng tương thích đa dạng, bạn có thể trải nghiệm mạng internet nhanh chóng và ổn định, phục vụ cho nhu cầu truyền tải dữ liệu và giải trí hàng ngày của mình
chế độ bảo hành thế nào
Dạ, sản phẩm được bảo hành chính hãng 24 tháng ạ
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3