Mã Sản phẩm: tn63582
- Dung lượng:32GB GDDR7
- Tính năng chính:NVIDIA DLSS 4, Reflex 2, ACE
- Độ phân giải:7680 x 4320
- Chip đồ họa:RTX™ 5090
- Số Nhân Xử Lý:21760 nhân CUDA
- Hiệu năng AI:3352 TOPs
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 32GB GDDR7 |
| Cổng xuất hình | 2 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1b |
| Số Nhân Xử Lý | 21760 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 |
| Nguồn | 1200W+, 1 x 16-pin |
| Bus RAM | 512-bit |
| Khe cắm | 3.9 slot |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express 5.0 |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2730 MHz, up to 2760 MHz |
| Tính năng chính | NVIDIA DLSS 4, Reflex 2, ACE, Studio, Broadcast, G-SYNC, ASUS GPU Tweak III & MuseTree & GeForce Game Ready Driver & Studio Driver |
| Kích thước | 370.3 mm x 150.5 mm x 77.3 mm |
| Hiệu năng AI | 3352 TOPs |
| Bảo hành | 36 tháng |
Trong thế giới GPU cao cấp, sẽ luôn có một nhóm người dùng không tìm “đủ dùng”, mà tìm đỉnh cao: chơi game ở thiết lập cao nhất, dựng nội dung nặng, làm việc 3D, hoặc chạy AI với khối lượng dữ liệu lớn. ASUS ROG Matrix Platinum GeForce RTX 5090 32GB được định vị đúng ở nhóm đó. Card sử dụng NVIDIA GeForce RTX 5090, trang bị 32GB GDDR7 cùng bus 512-bit, sở hữu 21760 nhân CUDA và hướng tới trải nghiệm hiển thị tối đa lên tới 7680×4320. Đây là kiểu sản phẩm mà người dùng mua để “đỡ phải thỏa hiệp”: vừa muốn tốc độ khung hình cao ở 4K, vừa muốn dải VRAM lớn để xử lý texture nặng, timeline dài, dự án phức tạp hoặc mô hình AI lớn hơn.

ROG Matrix Platinum phù hợp với ai và kịch bản build PC nào?
Với cấu hình phần cứng và yêu cầu nguồn rất cao, chiếc card này phù hợp nhất với dàn PC cao cấp được đầu tư đồng bộ từ CPU, mainboard đến tản nhiệt, case và PSU. Game thủ hardcore sẽ quan tâm tới khả năng kết hợp các công nghệ như DLSS 4 và Reflex 2 để tối ưu vừa đẹp vừa mượt, trong khi creator sẽ nhìn vào “combo” 32GB GDDR7 + Studio + driver Studio để có độ ổn định khi làm việc. Người làm AI/ML hoặc các workflow tận dụng GPU cũng có thêm một thước đo đáng chú ý là hiệu năng AI 3352 TOPs theo thông số sản phẩm, giúp card trở thành lựa chọn tiềm năng cho các tác vụ tăng tốc AI trên máy trạm cá nhân (tùy ứng dụng và phần mềm bạn dùng).
Hiệu năng phần cứng RTX 5090: VRAM 32GB GDDR7 và bus 512-bit
32GB GDDR7 giúp “thoáng VRAM” khi chơi game nặng và làm việc dự án lớn
Điểm tạo khác biệt rõ ràng nhất của ROG Matrix Platinum RTX 5090 nằm ở dung lượng 32GB GDDR7. Trong thực tế, VRAM không chỉ liên quan đến “mở được game hay không” mà còn liên quan đến độ mượt và tính ổn định khi bạn bật texture chất lượng cao, dùng mod/pack texture nặng, chơi ở độ phân giải cao hoặc chạy đa màn hình. Với creator, VRAM lớn càng có ý nghĩa khi bạn dựng video độ phân giải cao, làm motion graphics, compositing, hoặc xử lý scene 3D nhiều asset. Khi VRAM không bị chạm trần, bạn thường giảm được tình trạng giật khựng do swap, timeline trơn hơn và thao tác viewport ổn định hơn.
21760 CUDA cores và xung 2730–2760MHz: hướng tới hiệu năng đầu bảng
Thông số 21760 nhân CUDA kết hợp mức xung 2730MHz, boost lên tới 2760MHz cho thấy đây là GPU được tinh chỉnh theo hướng hiệu năng cao. Trong trải nghiệm sử dụng, nhóm card flagship không chỉ mạnh ở FPS mà còn mạnh ở khả năng xử lý song song, tăng tốc các tác vụ render, encode, xử lý hiệu ứng hoặc tính toán GPU. Với người dùng chuyên nghiệp, “đáng tiền” thường nằm ở chỗ tiết kiệm thời gian: giảm thời gian render, tăng tốc preview, tăng tốc xử lý dự án, và giữ độ ổn định khi chạy dài.
Trải nghiệm hiển thị: xuất 8K, đa màn hình và cổng hiện đại
Độ phân giải 7680×4320 và bộ cổng HDMI 2.1b + DisplayPort 2.1b
ROG Matrix Platinum RTX 5090 hỗ trợ xuất hình tối đa 7680×4320, phù hợp các nhu cầu hiển thị siêu cao như màn 8K, dựng workstation đa màn hình, hoặc setup giải trí cao cấp. Card có 2 cổng HDMI 2.1b và 3 cổng DisplayPort 2.1b, giúp linh hoạt kết nối nhiều loại màn hình và thiết lập nhiều màn hình cùng lúc. Với người dùng vừa chơi game vừa làm việc, bộ cổng phong phú giúp bạn tách màn hình chính (gaming/đồ họa) và màn phụ (tool, chat, timeline, monitoring) thuận tiện, hạn chế phải dùng hub/adapter làm giảm độ ổn định.
G-SYNC, Broadcast và Studio: “bộ trợ lực” cho gaming, stream và sáng tạo
Hệ tính năng đi kèm là một phần quan trọng của dòng GPU cao cấp. G-SYNC hướng đến trải nghiệm chơi game mượt, giảm xé hình khi kết hợp màn hình tương thích. Broadcast hỗ trợ các kịch bản stream/họp online, nâng chất lượng trải nghiệm khi bạn vừa chơi vừa ghi hình hoặc làm nội dung. NVIDIA Studio (kèm tùy chọn dùng GeForce Game Ready Driver hoặc Studio Driver theo nhu cầu) giúp người làm việc ưu tiên độ ổn định trong các phần mềm sáng tạo, trong khi game thủ thường ưu tiên cập nhật tối ưu game sớm. Đây là kiểu “đa vai” mà người dùng flagship rất cần: một card vừa phục vụ giải trí, vừa là công cụ lao động.

Thiết kế và tản nhiệt: 3 quạt, kích thước lớn và lưu ý lắp đặt
Tản nhiệt 3 quạt và thân card 3.9-slot: ưu tiên giải nhiệt cho hiệu năng cao
Card sử dụng tản nhiệt 3 quạt và chiếm tới 3.9 slot, cho thấy thiết kế tập trung mạnh vào khả năng giải nhiệt và duy trì hiệu năng khi tải nặng. Với GPU flagship, việc giữ nhiệt độ ổn định quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến xung boost thực tế và độ ồn khi vận hành. Một hệ tản tốt sẽ giúp card “giữ phong độ” trong các phiên chơi game dài, render lâu hoặc chạy tác vụ nặng liên tục, thay vì tụt xung khi nhiệt tăng.
Kích thước 370.3mm: cần kiểm tra case, khe PCIe và chống xệ GPU
Kích thước 370.3 × 150.5 × 77.3mm đồng nghĩa bạn cần kiểm tra kỹ không gian trong case, khoảng cách với radiator/tản AIO phía trước, khung ổ cứng và đường đi dây. Ngoài chiều dài, độ dày gần 4-slot cũng ảnh hưởng đến bố trí các card mở rộng khác. Với các card nặng và dài, bạn nên chuẩn bị phương án chống xệ GPU để bảo vệ khe PCIe và tránh cong PCB theo thời gian, đặc biệt nếu máy di chuyển hoặc vận hành lâu dài.
Nguồn và nền tảng hệ thống: PCIe 5.0, 16-pin và PSU 1200W+
PCI Express 5.0 và yêu cầu nguồn 1200W+: build đồng bộ để tránh “nghẽn” và rủi ro
ROG Matrix Platinum RTX 5090 dùng giao tiếp PCI Express 5.0 và yêu cầu nguồn 1200W+, dùng 1 đầu 16-pin theo thông số sản phẩm. Đây là mức yêu cầu rất cao, nên việc build hệ thống cần tính toán kỹ: PSU chất lượng tốt, công suất đủ dư tải, dây cấp nguồn đúng chuẩn và lắp đặt gọn để đảm bảo tiếp xúc ổn định. Với các GPU mạnh, sự ổn định nguồn ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định toàn hệ thống, đặc biệt khi bạn vừa chơi game vừa stream, hoặc chạy render/AI làm GPU tăng tải liên tục.
Lưu ý thực tế khi dùng đầu 16-pin: ưu tiên an toàn và độ bền
Vì card dùng 1×16-pin, bạn nên đảm bảo dây cấp nguồn được cắm chặt, đường dây không bị gập quá sát đầu cắm và không bị kéo căng bởi nắp hông case. Với card kích thước lớn, việc quản lý dây càng quan trọng để vừa đẹp vừa an toàn. Một dàn flagship đúng nghĩa không chỉ nằm ở card mạnh, mà còn ở cách bạn “nuôi” card bằng nguồn ổn định và không gian thông thoáng.

Kết luận: ASUS ROG Matrix Platinum RTX 5090 32GB dành cho ai?
Card flagship cho 4K–8K, creator và AI khi bạn muốn trải nghiệm “không thỏa hiệp”
ASUS ROG Matrix Platinum GeForce RTX 5090 32GB phù hợp với người dùng muốn GPU đầu bảng cho gaming 4K–8K, làm nội dung nặng, 3D và các kịch bản tăng tốc AI. Thông số nổi bật như 32GB GDDR7, bus 512-bit, 21760 CUDA, xuất hình 8K, bộ cổng HDMI 2.1b + DP 2.1b, cùng các tính năng DLSS 4, Reflex 2, Studio, Broadcast, G-SYNC tạo nên một sản phẩm đúng chất flagship. Đổi lại, đây là card đòi hỏi hệ thống build đồng bộ: case rộng, luồng gió tốt, mainboard phù hợp và PSU công suất lớn từ 1200W+ để vận hành ổn định lâu dài.
Câu hỏi thường gặp
Card này phù hợp nhất cho gaming 4K hay 8K?
>32GB GDDR7 có lợi gì nếu chỉ chơi game?
>PSU 1200W có bắt buộc không và vì sao yêu cầu cao như vậy?
>Card dài 370mm và dày gần 4-slot, cần lưu ý gì khi lắp?
>DLSS 4, Reflex 2, Studio/Broadcast nên dùng khi nào?
>Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 870 EVO MZ-77E1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G (GV-N5060WF2OC-8GD)
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Ổ cứng SSD 2TB Samsung 870 EVO MZ-77E2T0BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s, ...
Tốc độ: đọc: 550MB/s; ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Card màn hình Asus GeForce GT730-SL-2GD5-BRK
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
RAM Desktop Corsair Vengeance LPX 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M1E3200C16
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng SSD gắn trong Samsung 990 EVO Plus PCIe 4.0 NVMe M.2 1TB MZ-V9S1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW
Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, ...
Tốc độ: đọc: 3100 MB/s, ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng HDD gắn trong 8TB Western Digital Red Plus 5640RPM WD80EFPX
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
OS: Đang cập nhật
Tốc độ: 5640RPM
Ổ cứng SSD 500GB Samsung 870 EVO MZ-77E500BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ram Desktop Apacer OC NOX 16GB DDR5 Bus 6000Mhz AH5U16G60C622MBAA-1
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Ổ cứng SSD 512GB Lexar NS100 LNS100-512RB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 990 PRO NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 x4 MZ-V9P1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
Dung lượng: 12 GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Bus RAM: 192 bit
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Case Aigo Q15 Black
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch






