Mã Sản phẩm: tn63647
- Dung lượng:16GB GDDR7
- Tính năng chính:DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
- Độ phân giải:7680 x 4320
- Chip đồ họa:RTX 5060 Ti
- Số Nhân Xử Lý:4608 nhân CUDA
- Hiệu năng AI:~1500 AI TOPS
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 16GB GDDR7 |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort v2.1b, 1 x HDMI 2.1b |
| Số Nhân Xử Lý | 4608 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Nguồn | 600 W, 8-pin x1 |
| Bus RAM | 128-bit |
| Khe cắm | 2 slot |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express® Gen 5 x16 (uses x8) |
| Tản nhiệt | 2 quạt |
| Xung nhịp nhân | up to 2587 MHz |
| Tính năng chính | NVIDIA DLSS 4, Reflex 2, ACE, Encoder, G-SYNC |
| Kích thước | 227 mm x 127 mm x 41 mm |
| Hiệu năng AI | ~1500 AI TOPS |
| Bảo hành | 36 tháng |
Trong phân khúc tầm trung, đa số người dùng thường đứng giữa hai lựa chọn: chọn card màn hình mạnh vừa đủ để chơi game mượt, hay chọn card có nhiều VRAM để “dùng lâu” và làm việc thoải mái hơn. MSI GeForce RTX 5060 Ti 16G VENTUS 2X PLUS được sinh ra cho nhóm người muốn cả hai: sức mạnh của RTX 5060 Ti đi kèm 16GB GDDR7 - mức VRAM rất “dễ thở” trong bối cảnh game và ứng dụng ngày càng ngốn bộ nhớ. Card giữ thông số cốt lõi của RTX 5060 Ti với 4608 nhân CUDA, hỗ trợ xuất hình tối đa 7680×4320, có bộ cổng hiện đại 3×DisplayPort 2.1b + 1×HDMI 2.1b, và tích hợp các công nghệ mới như DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC cùng Encoder phục vụ stream và làm nội dung. Về thiết kế, VENTUS 2X PLUS là kiểu card tập trung vào tính thực dụng: gọn gàng, dễ lắp, tản 2 quạt cân bằng giữa nhiệt độ và độ ồn, phù hợp cả người nâng cấp từ cấu hình cũ lẫn người build mới muốn tối ưu chi phí tổng thể.

VENTUS 2X PLUS phù hợp ai nhất trong thực tế sử dụng?
Nếu bạn chơi game ở 1080p và muốn hướng tới 1440p với thiết lập đẹp, đây là phân khúc “đúng bài”. Nhưng điểm hấp dẫn thực sự của phiên bản 16GB nằm ở các tình huống dễ “đụng trần VRAM” trên card 8GB: game mới với texture cao, mod texture, shader nặng, hoặc chơi kèm stream/record khiến hệ thống ăn thêm tài nguyên. Với creator, 16GB VRAM cũng là lợi thế lớn khi dựng video, làm đồ họa, preview effect, xử lý timeline nhiều layer hoặc thao tác trong các dự án có asset nặng. Nói cách khác, chiếc card này không chỉ dành cho game thủ muốn FPS, mà còn dành cho người dùng muốn độ ổn định và dư địa—tức ít phải giảm setting vì thiếu VRAM và ít gặp tình trạng giật khựng do bộ nhớ đầy.
Hiệu năng RTX 5060 Ti: 4608 CUDA và xung boost up to 2587 MHz
Hiệu năng tầm trung đời mới: tối ưu trải nghiệm mượt, phản hồi nhanh và ít “tụt” khi tải nặng
RTX 5060 Ti với 4608 CUDA cores là nền tảng đủ mạnh cho phần lớn kịch bản gaming phổ biến hiện nay. Điều người dùng quan tâm ở đời GPU mới không chỉ là điểm số benchmark, mà là cảm giác mượt: khung hình ổn định, ít tụt bất thường, và phản hồi nhanh khi thao tác. Với mức xung boost công bố lên tới 2587 MHz, card có cơ sở để giữ hiệu năng tốt trong nhiều tựa game, đặc biệt khi tản nhiệt và luồng gió case được bố trí ổn. Thực tế, một chiếc card tầm trung tốt là card giúp bạn “quên” việc phải chỉnh đi chỉnh lại quá nhiều: chơi game ở preset hợp lý, bật các tính năng tăng tốc như DLSS/Reflex khi cần, và hệ thống vẫn chạy ổn định qua nhiều giờ.
16GB VRAM giúp hiệu năng “bền” hơn ở các game nặng texture và các kịch bản đa nhiệm
Trong nhiều tựa game mới, VRAM không chỉ tăng theo độ phân giải mà còn tăng theo chất lượng texture, khoảng cách hiển thị và các gói tài nguyên. Nếu VRAM thiếu, bạn có thể gặp hiện tượng giật khựng khi game phải tải lại dữ liệu. 16GB giúp giảm đáng kể rủi ro này, đặc biệt khi bạn vừa chơi vừa mở các ứng dụng nền như Discord, trình duyệt, OBS, hoặc khi bạn dùng mod/texture pack. Nhiều người dùng không thích “đo FPS” mà chỉ muốn “đừng giật”—và VRAM lớn thường là thứ giải quyết đúng vấn đề đó. Đây là khác biệt đáng giá của bản 16G: đôi khi bạn không thấy FPS tăng vọt so với bản VRAM thấp hơn, nhưng bạn sẽ thấy trải nghiệm đều và ổn định hơn trong các tình huống dễ chạm trần bộ nhớ.

Bộ nhớ 16GB GDDR7 và bus 128-bit: lợi thế lớn cho thực tế dùng lâu dài
Vì sao 16GB GDDR7 đáng chú ý trong phân khúc tầm trung?
Ở phân khúc này, VRAM 16GB thường tạo cảm giác “vượt tầm” vì nó mở rộng không gian sử dụng trong nhiều năm. Với game thủ, nó cho phép bạn bật texture cao hơn hoặc giữ preset đẹp hơn mà ít phải đánh đổi. Với creator, nó giúp thao tác dự án nặng thoải mái hơn, đặc biệt là khi làm việc với nhiều layer, nhiều hiệu ứng hoặc preview ở độ phân giải cao. Chuẩn GDDR7 cũng cho thấy đây là một sản phẩm “đời mới”, hướng đến hiệu quả truyền dữ liệu tốt hơn trong cùng nhóm GPU. Với người mua theo tiêu chí “mua một lần dùng dài”, VRAM lớn + bộ nhớ thế hệ mới là combo rất đáng cân nhắc.
Bus 128-bit và cách “tối ưu đúng chỗ” để đạt trải nghiệm tốt nhất
Card dùng bus 128-bit, đây là đặc điểm thường thấy ở phân khúc tầm trung. Điều quan trọng là biết cách tối ưu để tận dụng sức mạnh GPU và VRAM. Trong game, nếu bạn muốn FPS cao, bạn có thể dùng DLSS để giảm tải dựng hình trong khi vẫn giữ chất lượng hình ảnh tốt. Nếu mục tiêu là độ ổn định (không giật), VRAM 16GB cho phép bạn giữ texture cao hơn mà ít lo tràn bộ nhớ. Khi bạn hiểu “đòn bẩy” nào tác động mạnh nhất tới trải nghiệm (DLSS cho FPS, VRAM cho độ ổn định), bạn sẽ khai thác được chiếc card này tốt hơn nhiều so với việc chỉ nhìn vào một thông số.
Công nghệ NVIDIA: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC và Encoder
DLSS 4: tăng FPS mà vẫn giữ hình ảnh đẹp, đặc biệt hữu ích khi lên 1440p
DLSS 4 thường là “vũ khí” quan trọng giúp card tầm trung chơi game mới mượt hơn. Thay vì hạ đồ họa mạnh tay, DLSS cho phép bạn tăng FPS bằng cách tối ưu cách dựng khung hình, giúp giữ hình ảnh ở mức đẹp hơn so với việc giảm hàng loạt setting. Với màn 1440p hoặc các game có hiệu ứng nặng, DLSS giúp bạn đạt độ mượt cần thiết để chơi thoải mái, đồng thời kéo dài “tuổi thọ” của card vì bạn có thêm công cụ để tối ưu hiệu năng khi game ngày càng nặng.
Reflex 2 + G-SYNC: mượt hơn, “dính tay” hơn trong game cạnh tranh
Nếu bạn chơi FPS, battle royale hoặc các game cạnh tranh, Reflex 2 giúp giảm độ trễ đầu vào, cải thiện cảm giác điều khiển. Đây là thứ thường thể hiện rõ khi bạn aim nhanh, flick hoặc cần phản xạ trong tình huống căng. G-SYNC (khi màn hình hỗ trợ) giúp giảm xé hình và làm chuyển động trơn hơn, đặc biệt hữu ích khi FPS dao động. Kết hợp hai yếu tố này, trải nghiệm game thường “đã” hơn, không chỉ vì FPS cao mà vì cảm giác điều khiển và hình ảnh ổn định.
Encoder và ACE: lợi ích thực tế cho streamer và xu hướng AI
Card hỗ trợ Encoder, đây là điểm cực hữu ích với người stream hoặc ghi hình: giúp mã hóa video hiệu quả hơn, giảm gánh nặng cho CPU và giữ hệ thống ổn định khi vừa chơi vừa record/stream. Với người làm nội dung, encoder tốt cũng hỗ trợ quá trình xuất file nhanh và đều hơn tùy phần mềm. ACE lại là điểm nhấn cho xu hướng AI trong trải nghiệm game/ứng dụng, thể hiện rằng card sẵn sàng cho các tính năng AI mới trong tương lai. Bạn có thể chưa dùng ACE mỗi ngày, nhưng việc có hỗ trợ này là “bảo hiểm công nghệ” khi các phần mềm và game tiếp tục tích hợp AI sâu hơn.

Xuất hình và đa màn hình: DP 2.1b, HDMI 2.1b và hỗ trợ 8K
Bộ cổng hiện đại cho màn hình đời mới và setup nhiều màn hình
MSI trang bị cho card 3×DisplayPort 2.1b và 1×HDMI 2.1b, đây là cấu hình cổng rất lý tưởng nếu bạn dùng nhiều màn hình hoặc muốn nâng cấp màn trong tương lai. DisplayPort thường là lựa chọn phổ biến cho màn hình PC tần số quét cao, trong khi HDMI 2.1b tiện khi kết nối TV hoặc một số màn gaming ưu tiên HDMI chuẩn mới. Với người vừa chơi vừa làm việc, hoặc streamer cần 2–3 màn hình, việc có đủ cổng trực tiếp giúp hệ thống ổn định hơn, hạn chế phải dùng adapter/hub và giảm rủi ro lỗi vặt.
Hỗ trợ 8K 7680×4320: “trần hiển thị” cao, hữu ích cho tương thích lâu dài
Thông số xuất hình tối đa 7680×4320 cho thấy card có khả năng hiển thị 8K. Dù 8K không phải mục tiêu gaming phổ biến ở phân khúc này, khả năng hỗ trợ 8K vẫn có giá trị về mặt tương thích hiển thị, phục vụ một số nhu cầu trình chiếu, làm nội dung hoặc dùng màn hình/TV độ phân giải cao. Với nhiều người dùng, đây là yếu tố “mua trước – dùng sau”: hôm nay dùng 1080p/1440p, vài năm sau nâng màn vẫn không lo card bị giới hạn cổng hay độ phân giải.
Thiết kế VENTUS 2X PLUS: 2 quạt, 2 slot, gọn dễ lắp
Kích thước 227×127×41 mm: hợp case phổ thông, dễ nâng cấp từ cấu hình cũ
Card có kích thước 227 × 127 × 41 mm và chiếm 2 slot, tức khá thân thiện với nhiều loại case phổ thông. Với người nâng cấp, đây là điểm quan trọng vì bạn có thể giữ nguyên case, không phải thay đổi layout quá nhiều. VENTUS thường được ưa chuộng vì thiết kế gọn, dễ đi dây, ít kén case và ít gây khó khăn khi lắp đặt. Nếu bạn đang dùng mainboard có nhiều khe mở rộng hoặc case không quá rộng, form 2-slot giúp bạn đỡ “đụng hàng” với các khe/cáp xung quanh.
Tản 2 quạt: cân bằng giữa hiệu năng và độ ồn, phù hợp người dùng thực dụng
Tản 2 quạt là lựa chọn cân bằng: đủ tốt cho hiệu năng ổn định trong đa số kịch bản chơi game, đồng thời giúp tổng thể card gọn hơn so với các bản 3 quạt. Với người dùng thích máy gọn, ít chiếm không gian, hoặc không muốn card quá dài, VENTUS 2X PLUS là lựa chọn hợp lý. Dĩ nhiên, để card chạy mát và êm, bạn vẫn nên đảm bảo case có luồng gió cơ bản: ít nhất một quạt hút trước và một quạt xả sau để nhiệt không bị giữ lại trong thùng máy.
Nguồn và nền tảng: 600W, 1×8-pin và PCIe Gen5 x16 (uses x8)
600W và 1×8-pin: dễ triển khai, ít phát sinh chi phí nâng cấp nguồn
Card yêu cầu nguồn khuyến nghị 600W và dùng 1×8-pin, đây là cấu hình rất “dễ thở” cho người nâng cấp. Nhiều PSU hiện nay đã có sẵn 8-pin, nên bạn không cần adapter phức tạp. Quan trọng là chọn nguồn chất lượng tốt để hệ thống ổn định khi tải tăng. Với người dùng thực tế, 600W cũng là mức hợp lý vì vẫn có dư địa cho CPU tầm trung–khá, vài ổ cứng và quạt case mà không quá căng.
PCIe Gen5 x16 (uses x8): ý nghĩa gì khi lắp trên mainboard?
Thông số PCI Express Gen5 x16 (uses x8) nghĩa là card dùng khe vật lý x16 nhưng băng thông hoạt động theo cấu hình x8. Với đa số người dùng, đây không phải vấn đề đáng lo trong kịch bản phổ thông, đặc biệt khi dùng trên nền tảng hiện đại. Điều quan trọng là đảm bảo bạn lắp card ở khe PCIe chính (khe x16 đầu tiên trên mainboard) để có kết nối tối ưu, và tránh chia lane bất thường nếu bạn đang dùng nhiều thiết bị PCIe khác. Nếu bạn build mới, chỉ cần chọn mainboard phù hợp và lắp đúng khe, hệ thống sẽ vận hành ổn định.
Hiệu năng AI ~1500 TOPS: lợi thế cho xu hướng ứng dụng AI
Khi AI “len” vào mọi ứng dụng, GPU có năng lực AI tốt sẽ càng có giá trị
Thông số ~1500 AI TOPS cho thấy card có năng lực xử lý AI đáng chú ý theo công bố. Với người dùng phổ thông, bạn có thể chưa dùng AI hàng ngày, nhưng thực tế nhiều ứng dụng đang tích hợp AI: lọc nhiễu, nâng chất lượng hình, hiệu ứng thông minh, tính năng hỗ trợ sáng tạo… Một GPU có năng lực AI tốt giúp bạn dùng các tính năng này mượt hơn và “đón đầu” các cập nhật trong tương lai. Với creator, đây là điểm cộng vì nhiều công cụ chỉnh ảnh/video hiện đại đã bắt đầu tận dụng AI để tăng tốc workflow.

Kết luận: MSI RTX 5060 Ti 16G VENTUS 2X PLUS có đáng mua không?
Card tầm trung “đáng chọn” nếu bạn ưu tiên VRAM lớn, công nghệ mới và độ ổn định dài hạn
Nếu bạn muốn một chiếc card tầm trung đời mới vừa chơi game mượt vừa có VRAM 16GB để dùng lâu và ít phải thỏa hiệp về texture/dự án, MSI GeForce RTX 5060 Ti 16G VENTUS 2X PLUS là lựa chọn rất đáng cân nhắc. Bạn có nền tảng RTX 5060 Ti với 4608 CUDA, boost up to 2587MHz, bộ nhớ 16GB GDDR7, chuẩn kết nối PCIe Gen5, bộ cổng xuất hình hiện đại và các công nghệ như DLSS 4, Reflex 2, G-SYNC, Encoder, ACE. Thiết kế 2 slot, 2 quạt gọn gàng giúp dễ lắp trong nhiều cấu hình, yêu cầu nguồn 600W, 1×8-pin cũng thân thiện cho người nâng cấp. Đây là kiểu card phù hợp với người dùng muốn một lựa chọn “an tâm”: không chỉ chạy tốt hôm nay mà còn giữ trải nghiệm ổn định khi game và ứng dụng ngày càng nặng trong thời gian tới.
Câu hỏi thường gặp
16GB VRAM có lợi gì so với bản 8GB trong thực tế?
>Card này phù hợp chơi game 1440p không?
>Nguồn 600W và 1×8-pin có đủ an toàn không?
>“PCIe Gen5 x16 (uses x8)” có ảnh hưởng hiệu năng không?
>Card có phù hợp để stream/ghi hình không?
>Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Lựa chọn khác
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 870 EVO MZ-77E1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng SSD 2TB Samsung 870 EVO MZ-77E2T0BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s, ...
Tốc độ: đọc: 550MB/s; ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng SSD gắn trong Western Digital Black SN7100 PCIe Gen 4x4 500GB WDS500G4X0E-00CJA0
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Ổ cứng gắn trong HDD 6TB Blue Western Digital WD60EZAX
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Card màn hình Asus GeForce GT730-SL-2GD5-BRK
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Case Cooler Master MasterBox 600 Lite Black
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Ổ cứng SSD 480GB KINGSTON SA400S37/480G
Giao tiếp: 6 Gb/s
Tốc độ: Read up to 500MB / ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng SSD gắn trong Samsung 990 EVO Plus PCIe 4.0 NVMe M.2 1TB MZ-V9S1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW
Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, ...
Tốc độ: đọc: 3100 MB/s, ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng gắn trong HDD Synology Plus Sata 3.5 inch 8TB HAT3320-8T
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Ổ cứng SSD 500GB Samsung 870 EVO MZ-77E500BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ram Desktop Apacer OC NOX 16GB DDR5 Bus 6000Mhz AH5U16G60C622MBAA-1
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Ổ cứng SSD 512GB Lexar NS100 LNS100-512RB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Card Màn Hình Leadtek NVIDIA RTX A400 4GB GDDR6
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Ram Desktop Kingston 8GB DDR4 Bus 3200MHz KVR32N22S8/8WP
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 990 PRO NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 x4 MZ-V9P1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ram Desktop Kingston 16GB DDR4 Bus 3200MHz KVR32N22D8/16WP
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Case Aigo Q15 Black
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch




