Tôi cần tư vấn mặt hàng này
Chào Anh, Để được tư vấn cụ thể hơn về sản phẩm, anh vui lòng để lại SĐT, em xin phép chuyển thông tin sang bộ phận tư vấn hỗ trợ mình nhanh nhất hoặc anh có thể liên hệ 19006078 ạ
Mã Sản phẩm: tn49452
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | 2 x 10/100/1000Mbps RJ45 ports |
| Tốc độ | 2.4GHz: 300Mbps; 5GHz: 867Mbps |
| Anten | 2 x Internal anten |
| Chuẩn kết nối | IEEE802.11a/b/g/n/ac IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.4ab |
| Nguồn | Input: 100-240V—50/60Hz, 0.6A; Output: 12V1A |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Kích thước | 100 x 100 x 100mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Wifi Mesh TENDA MW6 (2 Pack) là thiết bị Mesh Home WiFi thế hệ mới, mang lại khả năng đáp ứng phủ sóng WiFi tốc độ cao cho toàn bộ ngôi nhà của bạn

Hệ thống gồm 2 node đảm bảo vùng phủ sóng WiFi khắp ngôi nhà của bạn. Wifi Mesh TENDA MW6 (2 Pack) trang bị công nghệ Mesh WiFi cho khả năng Roaming mượt mà khi di chuyển qua lại giữa các node

Wifi Mesh TENDA MW6 (2 Pack) sử dụng WiFi công suất cao cho khả năng xuyên tường và kết nối tốt hơn, bạn có thể dễ dàng cài đặt và quản lý ở bất cứ đâu qua Cloud của App Tenda WiFi
Tôi cần tư vấn mặt hàng này
Chào Anh, Để được tư vấn cụ thể hơn về sản phẩm, anh vui lòng để lại SĐT, em xin phép chuyển thông tin sang bộ phận tư vấn hỗ trợ mình nhanh nhất hoặc anh có thể liên hệ 19006078 ạ
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3