Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tính năng: Guest traffic isolation
Tốc độ: 9335 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 Gbps
Anten: 2.4 GHz 2 x 2, 5 GHz 2 x 2
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA-PSK / Enterprise
Tính năng: Advanced QoS
Tốc độ: 6300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 GbE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/PPSK
Tốc độ: 1733 Mbps
Cổng kết nối:
Anten: Anten ngầm, 3.6dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tính năng: Chế độ AP xanh
Tốc độ: 5375 Mbps
Cổng kết nối: 2 cổng
Anten: 4dBi @5GHz - 4dBi @2.4GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tốc độ: 1167 Mbps
Cổng kết nối: LAN RJ-45
Anten: 4.7dBi; 4.2dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA2, WPA3
Tính năng: Reyee Mesh, MLO, 4K-QAM
Tốc độ: 5011 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 5 GHz 2.0 dBi, 2.4 GHz 3.0 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: OWE (Enhanced ...
Tính năng: TWT, BSS Color
Tốc độ: 1775Mbps
Cổng kết nối: 7 cổng
Anten: 4dBi @5GHz - 3dBi @2.4GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tính năng: 12.5W PoE 802.3af/at
Tốc độ: 1750 Mbps
Anten: Anten ngầm 3 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2-PSK, WPA/WPA2
Tính năng: 802.11v/r/k Management
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: 5 dBi (5 GHz) 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: TKIP, CCMP, WPA3
Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2-PSK
Tính năng: PoE, QoS
Tốc độ: 2033 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps Mbps PoE/PoE+/PSE
Anten: 5 dBi (5 GHz) + 3 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2-PSK, WPA3
Tính năng: Mesh
Tốc độ: 866.7 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x GbE RJ45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 1750 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2
Tính năng: Mesh Node
Tốc độ: 3000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps
Anten: 2x External Dipole DB, 1 x Internal PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/2/3
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!