Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 688 Mbps (2.4 Ghz) + 8.6 Gbps (5 GHz) + 5.8 Gbps (6 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 GbE PoE++
Anten: 4 dBi (2.4 GHz) + 6 dBi (5 GHz) + 6 dBi (6 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tốc độ: 5374 Mbps
Cổng kết nối: 1 cổng LAN RJ-45
Anten: 21 dBm, 24 dBM
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax)
Bảo mật: WPA2 / WPA3
Tính năng chính: MU-MIMO, OFDMA, TWT
Tốc độ: 4.8 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps RJ-45 PoE
Anten: 4x4 5 GHz / 2x2 2.4 GHz MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2, WPA3
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering,
Tốc độ: 5.8 Gbps (6 GHz), 4.3 Gbps (5 GHz), 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 Gbps PoE+ RJ-45
Anten: 6 GHz (6 dBi), 5 GHz (5 dBi), 2.4 GHz (4 dBi)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
Tính năng: Advanced QoS
Tốc độ: 6300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1/2.5 GbE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3/PPSK
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: 1200 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps PoE 802.3af
Anten: 2x2 5 GHz/2.4 GHz MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA2/WPA3/OWE
Tính năng chính: Airtime Fairness, Virtual AP Controller
Tốc độ: 4800 Mbps (5 GHz) + 1200 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps PoE RJ-45
Anten: 4 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Wireless Meshing, Band Steering
Tốc độ: 4988 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 GbE RJ-45
Anten: Anten Ngầm
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA3 / WPA2
Tốc độ: 1300 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x LAN 10/100/1000 Mbps
Bảo mật: WEP, WPA-PSK, WPA-Enterprise
Chuẩn kết nối: Wifi 5
Tính năng: Reyee Mesh, MLO, 4K-QAM
Tốc độ: 5011 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 5 GHz 2.0 dBi, 2.4 GHz 3.0 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: OWE (Enhanced ...
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!