Mã Sản phẩm: tn64007
Tính năng chính: Wireless Meshing, Band Steering,
Tốc độ: 5.8 Gbps (6 GHz), 4.3 Gbps (5 GHz), 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10 Gbps PoE+ RJ-45
Anten: 6 GHz (6 dBi), 5 GHz (5 dBi), 2.4 GHz (4 dBi)
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: Private Pre-Shared Key (PPSK)
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | WiFi 7 (802.11be) |
| Tốc độ | 5.8 Gbps (6 GHz) + 4.3 Gbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 / 6 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 10 Gbps PoE+ RJ-45 |
| Anten | 6 GHz (6 dBi), 5 GHz (5 dBi), 2.4 GHz (4 dBi) |
| Đèn LED báo hiệu | System (White/Blue) |
| Nguồn | 42.5—57V DC |
| Bảo mật | Private Pre-Shared Key (PPSK) |
| Tính năng chính | Wireless Meshing, Band Steering, 802.11v BSS Transition Management, 802.11r Fast Roaming, 802.11k Radio Resource Management (RRM), Advanced Radio Management, Passpoint (Hotspot 2.0), Captive Hotspot Portal, Custom Branding Landing Page, Voucher Authentication, Payment-Based Authentication, External Portal Server Support, Password Authentication, Guest Network Isolation, Private Pre-Shared Key (PPSK) |
| Quản trị mạng | WiFi Speed Limiting, Client Device Isolation, WiFi Schedules, RADIUS over TLS (RadSec), Dynamic RADIUS-assigned VLAN |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | Ø206 x 32.5 mm |
| Quy mô | 140 m², 300+ user |
| Khối lượng | 750 g |
| Bảo hành | 12 tháng |
Sự xuất hiện của WiFi 7 (802.11be) đang đánh dấu một bước nhảy vọt lớn trong công nghệ mạng không dây. Không chỉ nhanh hơn, WiFi 7 còn được thiết kế để xử lý mật độ thiết bị cực cao, độ trễ thấp và lưu lượng dữ liệu khổng lồ. Trong bối cảnh đó, UniFi U7 Pro XG là access point cao cấp được UniFi phát triển nhằm phục vụ các môi trường đòi hỏi hiệu năng cao nhất, từ doanh nghiệp lớn, trung tâm đào tạo, khách sạn cao cấp đến các hệ thống công nghệ tương lai.

UniFi U7 Pro XG hỗ trợ chuẩn WiFi 7 (802.11be), mang lại tổng băng thông lên đến 10.788 Mbps khi kết hợp đồng thời ba băng tần 2.4 GHz, 5 GHz và 6 GHz. Điều này không chỉ giúp tăng tốc độ truy cập, mà còn cải thiện đáng kể độ ổn định khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.
Băng tần 6 GHz đóng vai trò then chốt, cung cấp không gian sóng sạch, ít nhiễu, lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn như họp video 4K/8K, AR/VR, streaming thời gian thực hay các hệ thống làm việc từ xa quy mô lớn.
Một access point WiFi 7 chỉ thực sự phát huy sức mạnh khi được kết nối với hạ tầng mạng tương xứng. UniFi U7 Pro XG được trang bị cổng RJ-45 10 Gbps PoE+, loại bỏ hoàn toàn nút thắt cổ chai thường gặp trên các access point dùng cổng 1GbE hoặc 2.5GbE.
Nhờ đó, toàn bộ lưu lượng không dây tốc độ cao được đẩy thẳng vào mạng lõi, đảm bảo trải nghiệm liền mạch cho hàng trăm thiết bị truy cập đồng thời mà không bị suy giảm hiệu suất.
U7 Pro XG được thiết kế để phục vụ khu vực lên đến 140 m² với khả năng kết nối hơn 300 người dùng đồng thời. Hệ thống anten tối ưu cho từng băng tần giúp tín hiệu phân bố đều, giảm điểm chết và duy trì chất lượng kết nối ổn định kể cả khi mật độ thiết bị cao.
Điều này khiến thiết bị đặc biệt phù hợp cho:

Trong các hệ thống triển khai nhiều access point, khả năng roaming đóng vai trò quyết định trải nghiệm người dùng. UniFi U7 Pro XG hỗ trợ đầy đủ các công nghệ roaming tiên tiến như 802.11r, 802.11k và 802.11v, giúp thiết bị người dùng di chuyển giữa các AP mà không bị rớt mạng hay gián đoạn kết nối.
Kết hợp với Band Steering và Advanced Radio Management, hệ thống tự động tối ưu băng tần, kênh sóng và công suất phát để đảm bảo hiệu năng cao nhất trong mọi điều kiện sử dụng.
UniFi nổi tiếng với khả năng quản trị tập trung mạnh mẽ, và U7 Pro XG không phải ngoại lệ. Thông qua UniFi Network Controller, quản trị viên có thể:
Những tính năng này giúp hệ thống WiFi không chỉ nhanh, mà còn an toàn, kiểm soát tốt và dễ vận hành.

U7 Pro XG hỗ trợ Private Pre-Shared Key (PPSK), cho phép mỗi người dùng có một khóa truy cập riêng nhưng vẫn dùng chung SSID – giải pháp lý tưởng cho văn phòng, khách sạn hoặc khu căn hộ.
Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ đầy đủ các mô hình WiFi khách như Captive Portal, Hotspot 2.0 (Passpoint), voucher, xác thực qua cổng ngoài hoặc thanh toán, cho phép xây dựng hệ thống WiFi thương mại chuyên nghiệp, có thể tùy biến giao diện và thương hiệu.
Với dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -30°C đến 40°C và khả năng chịu độ ẩm cao, UniFi U7 Pro XG phù hợp cho nhiều môi trường triển khai khác nhau, từ phòng máy lạnh đến khu vực bán ngoài trời có che chắn.
Thiết kế tròn gọn gàng, hiện đại giúp thiết bị dễ dàng lắp đặt trên trần nhà mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cho không gian.

Access Point UniFi U7 Pro XG là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống mạng không dây cao cấp đang hướng tới WiFi 7 và hạ tầng 10GbE. Với tốc độ vượt trội, khả năng phục vụ hàng trăm người dùng, quản trị chuyên sâu và bảo mật mạnh mẽ, thiết bị không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn sẵn sàng cho tương lai của mạng doanh nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)