Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSID, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps
Anten: 2 x ngầm 4dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: Hỗ trợ nhiều SSIDs, Phân kênh tự động
Tốc độ: 300Mbps
Cổng kết nối: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Nguồn: PoE 9VDC/0.6A, 2.8W
Chuẩn Wifi: Wifi 4 (802.11n/g/b)
Quy mô: 100+ thiết bị
Tính năng: Omada SDN, Cloud Management
Tốc độ: 10/100 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 2× 3 dBi, Anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WEP / WPA / WPA2-Enterprise
Tính năng: Ruijie Cloud
Tốc độ: 1267 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 10/100 Mbps RJ-45
Anten: 2x2 @2,4 GHz, 2x2 @5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA (TKIP), WPA2 (AES), WPA-PSK
Tính năng chính: Omada Mesh, Band Steering
Tốc độ: 1300Mbps (5 GHz) + 450Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps PoE LAN
Anten: 6 Ăng ten ngầm
Tính năng: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1774 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat
Tính năng: MU-MIMO, Beamforming
Tốc độ: 1267 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN
Anten: 2.4 / 5 GHz
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2-PSK
Tính năng: QoS, PoE, 3x3:2
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 1 Gbps RJ-45 LAN
Anten: 5.0dBi (5 GHz), 4.0 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WEP, WPA/WPA2/WPA
Tính năng: Mesh Node
Tốc độ: 3000 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps
Anten: 2x External Dipole DB, 1 x Internal PIFA
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA/2/3
Tính năng: Omada Mesh
Tốc độ: 1750 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN RJ-45
Anten: Anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 5 (802.11ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!