Mã Sản phẩm: tn58736
Tính năng: AiMesh, Beamforming
Tốc độ: 10756 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 2.5 Gbps WAN/LAN, 4 x 1 Gbps LAN
Anten: 8 anten rời
Chuẩn Wifi: WiFi 6E
Bảo mật: WPA3/ WPA2/ WPA
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | WiFi 6E (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 4804 Mbps (5 GHz) + 4804 Mbps (5 GHz) + 1148 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 / 6 GHz |
| Cổng kết nối | 1 x 2.5 Gbps WAN/LAN RJ-45, 4 x 1 Gbps LAN RJ-45, 1 x 1 Gbps RJ-45, 2 x USB 3.2 Gen 1 |
| Anten | 8 anten rời, 2.4GHz 4x4, 5GHz 4x4, 6GHz 4x4 |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x Power, 1 x 2.4G, 1 x 5G, 1 x 6G, 1 x 2.5GE Port, 1 x LAN, 1 x WAN |
| Nguồn | AC: 110V~240V(50~60Hz). DC: 19 V with max. 3.42 A /19.5 V with max. 3.33 A |
| Chế độ hoạt động | Router(AiMesh router), AiMesh node, Access point, Repeater, Media bridge |
| Bảo mật | WPA3 Personal, WPA2 Personal, WPA Personal, WPA Enterprise, WPA2 Enterprise, WPS support |
| Tính năng chính | AiMesh, MU-MIMO, UTF-8 SSID, WiFi MAC Address Filter, Maximum MAC Filters 64, Wireless Scheduler, Wi-Fi Radar, Airtime Fairness, RADIUS Client, Universal Beamforming, Explicit Beamforming |
| Quản trị mạng | Adaptive QoS, Traditional QoS, Traffic Monitor, Traffic Analyzer |
| Tính Năng VPN | VPN Client / Server: L2TP, Open VPN, PPTP, WireGuard |
| Tường lửa | 32 (Max Firewall Keyword Filter), 32 (Max Firewall Network Service Filter), 64 (Max Firewall URL Filter) |
| Kích thước | 328 mm x 328 mm x 179 mm |
| Khối lượng | 1.782 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Khi tốc độ là vũ khí, độ trễ là kẻ thù, và kết nối ổn định là điều kiện tiên quyết, bộ phát Wifi ASUS ROG Rapture GT-AXE11000 chính là thiết bị mạng dành riêng cho game thủ đỉnh cao và hệ thống mạng chuyên nghiệp. Với công nghệ WiFi 6E tiên tiến, tốc độ 10.756 Mbps, cùng hàng loạt tính năng tối ưu hóa, GT-AXE11000 không chỉ đơn thuần là bộ phát WiFi, mà là một chiến thần mạng thực thụ.
Bộ Phát Wifi Asus ROG Rapture GT-AXE11000 không chỉ mạnh mẽ về hiệu năng mà còn mang phong cách gaming đặc trưng với thiết kế hầm hố, góc cạnh, kết hợp đèn LED ROG cá tính. Kích thước 328 x 328 x 179 mm, trọng lượng 1.782 kg, đem đến sự chắc chắn và đẳng cấp cho không gian gaming của bạn.

Bước vào kỷ nguyên WiFi 6E, ROG Rapture GT-AXE11000 mang đến một dải băng tần 6GHz hoàn toàn mới, giúp bạn thoát khỏi sự tắc nghẽn của WiFi 5GHz và 2.4GHz. Kết hợp cùng công nghệ Tri-Band, bạn sẽ có:

Với ASUS ROG Rapture GT-AXE11000, độ trễ không còn là nỗi lo, nhờ vào hàng loạt công nghệ tối ưu hóa:

Điểm nổi bật của bộ phát WiFi Asus ROG Rapture GT-AXE11000 chính là công nghệ bảo mật hiện đại, hỗ trợ WPA3, WPA2 Enterprise, tường lửa 3 lớp, chặn mọi cuộc tấn công mạng, bảo vệ thông tin cá nhân. Công nghệ VPN Client & Server đa giao thức hỗ trợ WireGuard, OpenVPN, L2TP, PPTP, giúp bạn lướt web an toàn và truy cập nội dung bị giới hạn.
Thêm vào đó, bộ phát Wifi còn sở hữu WiFi MAC Address Filter, RADIUS Client, Maximum MAC Filters 64 giúp kiểm soát thiết bị kết nối và tối ưu bảo mật mạng.
Bộ Phát Wifi Asus ROG Rapture GT-AXE11000 sở hữu 8 anten rời chuẩn 4x4, đảm bảo phủ sóng mạnh mẽ và ổn định trên mọi băng tần. Cổng kết nối tốc độ cao bao gồm 1 x 2.5Gbps WAN/LAN RJ-45, 4 x 1Gbps LAN, 2 x USB 3.2 Gen 1, sẵn sàng cho hệ thống mạng tốc độ cao. Giao diện quản lý chuyên nghiệp với Traffic Monitor, Traffic Analyzer giúp theo dõi và kiểm soát dữ liệu mạng dễ dàng.

Nếu bạn cần một router không dây với hiệu năng đỉnh cao, tốc độ không giới hạn, công nghệ gaming tối ưu và bảo mật hàng đầu, thì bộ phát Wifi ASUS ROG Rapture GT-AXE11000 chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Đây không chỉ là một bộ phát WiFi, mà là vũ khí tối thượng giúp bạn chiến thắng trên mọi mặt trận, từ gaming, làm việc đến giải trí 4K/8K.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)