Mã Sản phẩm: tn58160
Tính năng: Kiểm tra dây cáp mạng (RJ45): đoản mạch, ngắn mạch, chéo cáp. - QC Test: kiểm tra đầu RJ45. - Đo chiều dài dây cáp mạng. - Dò dây cáp mạng - Tìm kiếm port (Port Flashing
Cổng kết nối: RJ45
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Pin | Pin Lithium 3.7v 1500mAh |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Tính năng chính | Kiểm tra dây cáp mạng (RJ45): đoản mạch, ngắn mạch, chéo cáp. - QC Test: kiểm tra đầu RJ45. - Đo chiều dài dây cáp mạng. - Dò dây cáp mạng - Tìm kiếm port (Port Flashing |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bộ test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8506 là bộ thiết bị chuyên dụng để kiểm tra, dò tìm và đo lường các thông số của hệ thống mạng. Sản phẩm này được thiết kế để hỗ trợ các kỹ thuật viên mạng trong việc kiểm tra trạng thái dây cáp, xác định chiều dài dây, phát hiện lỗi, và kiểm tra nguồn PoE. Với độ chính xác cao, thao tác đơn giản và nhiều tính năng hữu ích, NF-8506 là lựa chọn lý tưởng cho cả công việc lắp đặt mới lẫn bảo trì hệ thống mạng hiện có.

Bộ NOYAFA NF-8506 có thiết kế hiện đại, nhỏ gọn và dễ dàng mang theo. Vỏ ngoài được làm từ chất liệu nhựa ABS cao cấp, chịu va đập tốt, đảm bảo độ bền bỉ trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Các nút bấm được bố trí khoa học, dễ sử dụng, ngay cả đối với người dùng mới làm quen.
Màn hình LCD hiển thị thông tin rõ ràng, sắc nét, giúp người dùng dễ dàng đọc kết quả. Bộ sản phẩm đi kèm nhiều đầu dò, cáp kết nối và phụ kiện, đáp ứng đa dạng nhu cầu kiểm tra mạng.

NOYAFA NF-8506 mang lại hiệu suất vượt trội với khả năng phát hiện và xác định trạng thái dây cáp một cách nhanh chóng. Thiết bị có thể đo chiều dài dây cáp với độ chính xác cao, giúp người dùng tiết kiệm thời gian trong việc xử lý các vấn đề liên quan đến hệ thống mạng.
Ngoài ra, sản phẩm còn hỗ trợ kiểm tra nguồn PoE, giúp đánh giá trạng thái cung cấp năng lượng của các thiết bị mạng. Các tính năng dò tìm dây cáp và phát hiện lỗi được thực hiện nhanh chóng, đảm bảo hiệu quả công việc tối ưu.


Bộ test dây mạng, dò dây cáp mạng, đo khoảng cách dây mạng, PoE NOYAFA NF-8506 là công cụ không thể thiếu cho các kỹ thuật viên mạng và chuyên gia lắp đặt hệ thống. Với tính năng đa dạng, độ chính xác cao và thiết kế thân thiện, sản phẩm này giúp tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo hệ thống mạng hoạt động ổn định. Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị test mạng chất lượng, bền bỉ và dễ sử dụng, NOYAFA NF-8506 chính là lựa chọn hàng đầu.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)