Mã Sản phẩm: tn54407
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1000Mbps |
| Chất liệu | Nhựa PVC |
| Phân loại | Cat6 cáp thùng 305m |
| Cổng kết nối | RJ45 |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Chiều dài dây | 305m |
| Tính năng chính | Truyền tín hiệu |
| Kích thước | 23AWG |
| Bảo hành | 12 tháng |
Cáp Mạng CAT6 UTP 305m 23AWG Blue Dlink NCB-C6UBLUR-305F1A chính là lựa chọn hàng đầu của bạn. Với tốc độ truyền dẫn 1000Mbps và đặc tính ổn định, sản phẩm này không chỉ đáp ứng nhu cầu kết nối mạng hiện tại mà còn đảm bảo sẽ đáp ứng được những yêu cầu tương lai.
Cáp Mạng CAT6 UTP 305m 23AWG Blue Dlink được thiết kế để mang lại hiệu suất vượt trội với tốc độ truyền dẫn 1000Mbps, giúp bạn truy cập internet một cách mượt mà và ổn định.
Với chiều dài dây lên tới 305m, bạn sẽ không bao giờ phải lo lắng về việc đủ dài để kết nối từ điểm A đến điểm B. Thiết kế cáp thùng 305m giúp bạn dễ dàng cắt đoạn phù hợp với nhu cầu sử dụng cụ thể của mình.

Cáp mạng CAT6 UTP này được trang bị cổng kết nối RJ45 tiêu chuẩn, phù hợp với hầu hết các thiết bị mạng hiện đại. Với chất liệu nhựa PVC bền bỉ, sản phẩm này đảm bảo độ bền cao và độ tin cậy trong suốt quá trình sử dụng.
Với màu sắc xanh dương đặc trưng, cáp mạng CAT6 UTP này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ mà còn giúp bạn dễ dàng nhận diện và phân loại các dây mạng trong hệ thống của mình.
Với kích thước 23AWG, thiết bị mạng này đảm bảo hiệu suất truyền dẫn tối ưu và giảm thiểu các tác động từ nhiễu và nhiệt độ.
Cáp mạng CAT6 UTP 305m 23AWG Blue Dlink NCB-C6UBLUR-305F1A không chỉ là một lựa chọn xuất sắc cho các hệ thống mạng cá nhân mà còn là sự đầu tư thông minh cho các doanh nghiệp. Với hiệu suất vượt trội, độ bền cao và sự linh hoạt, sản phẩm này chắc chắn sẽ làm hài lòng người dùng mọi nhu cầu.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm