Danh mục sản phẩm

Card mạng PCI Express D-link DGE-528T

  • : tnm8687
  • Giá bán : 270,000đ (Đã bao gồm VAT)
  • Tốc độ: Gigabit Ethernet: Up to 2000 Mbps full duplex; Fast Ethernet: 100 Mbps half duplex, 200 Mbps full duplex; Ethernet: 10 Mbps half duplex, 20 Mbps full duplex
  • Cổng kết nối: PCI
Thông số kỹ thuật
Tốc độ :
Gigabit Ethernet: Up to 2000 Mbps full duplex; Fast Ethernet: 100 Mbps half duplex, 200 Mbps full duplex; Ethernet: 10 Mbps half duplex, 20 Mbps full duplex
Cổng kết nối :
PCI
Kết nối mạng LAN :
10/100/100Mbps (Tự động điều chỉnh tốc độ cổng thành 10 Mbps, 100 Mbps hoặc 1000 Mbps)
Hệ điều hành hỗ trợ :
Microsoft Windows XP/Vista/7/8/8.1/10, Microsoft Windows Server 2000/2003/2008/2012, Linux for Kernel 2.4/2.6/3.16, Mac OS X 10.2/10.3/10.4, Free BSD, NDIS 2 for DOS, Novell client for DOS, Novell client for server 5.x/6.x
Standard (Chuẩn kết nối) :
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, PCI local bus 2.3, ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation, Universal Bus Support 3.3 V / 5 V, IEEE 802.3x Flow Control
Kích thước :
121 x 114.7 x 19 mm
Khối lượng :
46.6 grams
Bảo hành :
36 tháng
Hãng sản xuất :
D-link
Mô tả tính năng

Cung cấp khả năng quản lý từ xa

DGE-528T bao gồm các tính năng nâng cao bổ sung như Quản lý nguồn nâng cao và hỗ trợ Wake-on-LAN. Nó cũng hỗ trợ khởi động mạng từ xa bằng cả PXE và RPL, cho phép quản trị viên mạng khởi động PC từ mọi nơi trên mạng.

Tương thích linh hoạt

DGE-528T hỗ trợ tất cả các hệ điều hành chính, đảm bảo khả năng tương thích với các môi trường máy trạm và máy tính để bàn hiện có.

Sản phẩm bán chạy nhất

Card mạng PCI Express D-link DGE-528T

  • Giá bán : 270,000đ (Đã bao gồm VAT)
Đánh giá
No
  • Bình chọn sản phẩm này:

Sản phẩm liên quan

Adapters Wifi D-Link DWA-X1850 D-Link
  • Giao tiếp: USB port (USB 3.2 Gen 1 (USB 3.0) standard)
  • Nguồn: 5.0 V DC ± 10%
USB Wifi TP-LINK UB400 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: Đang cập nhật
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T2U Nano TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 433Mbps(động) 11n: Lên tới 150Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động); 2.4GHz 11n: Lên tới 200Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
USB Wifi AC650 Mercusys MU6H Mercusys
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: 200Mbps; 5.0GHz: 433Mbps
  • Anten: 1 Ăng ten ngoài độ lợi cao 5 dBi
USB Wifi TP-Link Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
Card mạng Wireless TP-Link Archer T6E TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 400Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E TP-Link
  • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
  • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 2x ngoài
USB Wifi Totolink A650USM Totolink
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 200Mbps 5GHz: Lên đến 433Mbps
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
Card mạng WiFi Totolink A1900PE Totolink
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps
  • Cổng kết nối: PCI -E x1
  • Anten: 3 ăng ten để bàn 5dBi