Mã Sản phẩm: tnm8687
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Gigabit Ethernet: Up to 2000 Mbps full duplex; Fast Ethernet: 100 Mbps half duplex, 200 Mbps full duplex; Ethernet: 10 Mbps half duplex, 20 Mbps full duplex |
| Kết nối mạng LAN | 10/100/100Mbps (Tự động điều chỉnh tốc độ cổng thành 10 Mbps, 100 Mbps hoặc 1000 Mbps) |
| Cổng kết nối | PCI |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Microsoft Windows XP/Vista/7/8/8.1/10, Microsoft Windows Server 2000/2003/2008/2012, Linux for Kernel 2.4/2.6/3.16, Mac OS X 10.2/10.3/10.4, Free BSD, NDIS 2 for DOS, Novell client for DOS, Novell client for server 5.x/6.x |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, PCI local bus 2.3, ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation, Universal Bus Support 3.3 V / 5 V, IEEE 802.3x Flow Control |
| Kích thước | 121 x 114.7 x 19 mm |
| Khối lượng | 46.6 grams |
| Bảo hành | 36 tháng |
DGE-528T bao gồm các tính năng nâng cao bổ sung như Quản lý nguồn nâng cao và hỗ trợ Wake-on-LAN. Nó cũng hỗ trợ khởi động mạng từ xa bằng cả PXE và RPL, cho phép quản trị viên mạng khởi động PC từ mọi nơi trên mạng.

DGE-528T hỗ trợ tất cả các hệ điều hành chính, đảm bảo khả năng tương thích với các môi trường máy trạm và máy tính để bàn hiện có.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)