Mã Sản phẩm: tnm2404
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.6 GHz up to 4.0 GHz |
| Cache | 6MB |
| Số Nhân Xử Lý | 4 |
| Số luồng xử lý | 4 |
| Chip đồ họa | Radeon RX Vega 8 Graphics |
| Socket | AM4 |
| PCI Express Revision | PCIe 3.0 x8 |
| Thermal Solution | Wraith Stealth |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 3 3200G là một bộ vi xử lý mạnh mẽ dành cho máy tính cá nhân. Với tần số đáp ứng là 3.6 GHz và tăng tốc lên 4.0 GHz với chế độ boost, CPU này đảm bảo cung cấp hiệu suất ổn định và mạnh mẽ cho các tác vụ đa nhiệm và ứng dụng yêu cầu xử lý nhanh.

CPU này có 4 nhân xử lý và 4 luồng xử lý, giúp xử lý nhiều tác vụ cùng lúc một cách mượt mà và hiệu quả. Với 6MB bộ nhớ cache, CPU có khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng, giúp tăng hiệu suất và giảm thời gian chờ đợi trong quá trình xử lý.
PCI Express Revision của CPU là PCIe 3.0 x8, cho phép kết nối các card mở rộng như card đồ họa rời hoặc card mạng với tốc độ nhanh chóng. Nó hỗ trợ cấu hình PCIe x8, giúp bạn linh hoạt trong việc mở rộng khả năng kết nối của hệ thống.

AMD Ryzen 3 3200G cũng đi kèm với đồ họa tích hợp Radeon Vega 8, cung cấp hiệu suất đồ họa tốt để xử lý các tác vụ đồ họa thông thường và chơi những trò chơi không quá nặng.
AMD Ryzen 3 3200G là một lựa chọn tốt cho những người dùng cần một bộ vi xử lý đa năng với hiệu suất vượt trội trong các tác vụ hàng ngày và đồ họa thông thường. Đồng thời, tích hợp đồ họa Radeon Vega 8 cũng giúp nâng cao trải nghiệm chơi game và xử lý đồ họa đơn giản.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5