Mã Sản phẩm: tnm6132
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.7GHz Up to 4.8GHz |
| Cache | 70MB |
| Số Nhân Xử Lý | 12 |
| Số luồng xử lý | 24 |
| Chip đồ họa | NO iGPU |
| Socket | AM4 |
| Fan | No Fan |
| TDP | 105W |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 Up to 3200MHz |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 5900X là bộ xử lý tốt nhất thế giới dành cho gaming với 12 lõi mạnh mẽ để bạn tha hồ tung hoành trong game, phát trực tuyến.
Mỗi bộ vi xử lý AMD Ryzen 9 5900X đều được mở khóa ngay từ khi xuất xưởng nên điều chỉnh theo ý muốn của mình với công cụ ép xung độc quyền Ryzen Master Utility.
![]()
CPU AMD Ryzen 9 5900X đi kèm với những công nghệ được thiết kế đặc biệt để nâng cao sức mạnh xử lý bao gồm Ryzen Master Utility, AMD StoreMI Technology và VR-Ready Premium v.v...
AMD StoreMI tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu cố hữu của ổ cứng SSD và HDD truyền thống. Khi cài vào hệ thống, AMD StoreMI sẽ tự động di chuyển các dữ liệu thường dùng đến ổ SSD nhằm giúp bạn đạt được 2 lợi thế: tốc độ phản hồi nhanh của SSD và dung lượng cao của HDD.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4