Mã Sản phẩm: tn53488
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 4.5GHz - 5.7GHz |
| Cache | 64MB |
| Số Nhân Xử Lý | 16 |
| Số luồng xử lý | 32 |
| Chip đồ họa | AMD Radeon Graphics |
| Socket | AM5 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 7950X đại diện cho sự tiên tiến trong công nghệ xử lý, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và linh hoạt cho người dùng. Với khả năng xử lý đa nhiệm và tính linh hoạt cao, nó là lựa chọn hàng đầu cho các nhu cầu từ công việc sáng tạo đến trải nghiệm gaming chất lượng cao.
Với tốc độ từ 4.5GHz lên đến 5.7GHz, CPU Ryzen 9 7950X mang lại hiệu suất vượt trội cho mọi tác vụ. Với 16 nhân xử lý và 32 luồng xử lý, nó đảm bảo xử lý mượt mà và hiệu quả cho mọi ứng dụng.

Với bộ nhớ cache lên đến 64MB, CPU này giúp tăng cường hiệu suất truy cập dữ liệu và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
Chip đồ họa tích hợp AMD Radeon Graphics mang lại trải nghiệm gaming và đồ họa mượt mà và chất lượng cao, tạo nên những trải nghiệm giải trí tuyệt vời.
Hỗ trợ bộ nhớ DDR5 giúp tăng cường tốc độ truyền dữ liệu và hiệu suất làm việc, đảm bảo mọi ứng dụng chạy mượt mà và nhanh chóng.
Với socket AM5, CPU Ryzen 9 7950X tương thích tốt với các bo mạch chủ mới nhất, mang lại tính linh hoạt và ổn định cho hệ thống của bạn.
CPU AMD Ryzen 9 7950X là sự lựa chọn lý tưởng cho những người muốn sức mạnh đỉnh cao và hiệu năng vượt trội. Với khả năng xử lý mạnh mẽ, tính linh hoạt và hiệu suất ấn tượng, nó là trái tim của một hệ thống máy tính mạnh mẽ và đa dụng, phục vụ mọi nhu cầu từ công việc đến giải trí.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch