Mã Sản phẩm: tn56948
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 4.4GHz - 5.6GHz |
| Cache | 64MB |
| Số Nhân Xử Lý | 12 |
| Số luồng xử lý | 24 |
| Chip đồ họa | AMD Radeon Graphics |
| Socket | AM5 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 9 9900X là sự lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần hiệu suất cao để xử lý các tác vụ chuyên nghiệp và giải trí. Với 12 nhân, 24 luồng và kiến trúc hiện đại, Ryzen 9 9900X đáp ứng mọi nhu cầu, từ xử lý đa nhiệm đến chơi game và làm đồ họa.
Với 12 nhân và 24 luồng xử lý, Ryzen 9 9900X dễ dàng xử lý mượt mà nhiều tác vụ cùng lúc. Tần số cơ bản 4.4GHz và khả năng ép xung lên đến 5.6GHz giúp CPU đạt hiệu suất tối ưu cho cả ứng dụng nặng như dựng hình, chỉnh sửa video và chơi game độ phân giải cao.
Ryzen 9 9900X tích hợp bộ nhớ đệm lớn 64MB, cải thiện đáng kể tốc độ xử lý dữ liệu và giảm độ trễ. Khả năng hỗ trợ RAM DDR5 giúp máy tính của bạn chạy nhanh hơn, ổn định hơn và cho phép sử dụng các ứng dụng nặng mà không lo giật lag. DDR5 mang đến băng thông lớn và độ trễ thấp, tối ưu hiệu suất cho các tác vụ chuyên nghiệp.

CPU này tích hợp chip đồ họa AMD Radeon Graphics, cho phép người dùng xử lý các nhu cầu đồ họa cơ bản và chơi game ở mức đồ họa trung bình mà không cần thêm card đồ họa rời. Điều này rất lý tưởng cho các hệ thống nhỏ gọn hoặc những ai muốn tối giản cấu hình mà vẫn đảm bảo hiệu năng.
Ryzen 9 9900X sử dụng socket AM5, cung cấp khả năng nâng cấp và tương thích với các bo mạch chủ hỗ trợ DDR5 và PCIe 5.0, giúp mở rộng băng thông cho các thiết bị ngoại vi như SSD và card đồ họa. AM5 cũng tối ưu cho hiệu quả năng lượng và hỗ trợ ép xung, giúp người dùng khai thác hiệu năng tối đa của CPU trong thời gian dài mà vẫn ổn định.
CPU AMD Ryzen 9 9900X là lựa chọn lý tưởng cho người dùng chuyên nghiệp và game thủ cần một CPU mạnh mẽ và đa năng. Với cấu hình 12 nhân, 24 luồng và khả năng tích hợp đồ họa Radeon, Ryzen 9 9900X đảm bảo xử lý nhanh chóng các tác vụ nặng và mang đến trải nghiệm mượt mà.
Nâng tầm trải nghiệm với AMD Ryzen 9 9900X – Đặt mua ngay hôm nay để tận hưởng hiệu năng đỉnh cao cho công việc và giải trí của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch