Mã Sản phẩm: tn55537
- Socket:sWRX8
- Tốc độ:3.2GHz - 5.1GHz
- Chip đồ họa:Không
- Code Name:Đang cập nhật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.2GHz - 5.1GHz |
| Cache | 256MB |
| Số Nhân Xử Lý | 64 |
| Số luồng xử lý | 128 |
| Chip đồ họa | Không kèm theo |
| Socket | sWRX8 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX là một trong những bộ vi xử lý đỉnh cao của dòng Threadripper, mang lại hiệu năng mạnh mẽ và độ tin cậy vượt trội. CPU AMD này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các chuyên gia trong các lĩnh vực đòi hỏi khả năng tính toán cao như đồ họa, kỹ thuật, và phân tích dữ liệu.
Hiệu năng vượt trội
Với tốc độ xung nhịp từ 3.2GHz đến 5.1GHz, Ryzen Threadripper Pro 5995WX cung cấp hiệu suất xử lý mạnh mẽ cho các tác vụ đòi hỏi cao. Khả năng tự động tăng tốc xung nhịp khi cần thiết giúp tối ưu hóa hiệu năng trong các tác vụ nặng, đảm bảo rằng bạn có thể xử lý mọi công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Số nhân và luồng xử lý mạnh mẽ
Được trang bị 64 nhân và 128 luồng xử lý, CPU này cho phép bạn thực hiện đa nhiệm với khối lượng công việc lớn mà không gặp trở ngại. Đặc biệt hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu xử lý đa luồng như máy chủ, thiết kế đồ họa, và dựng phim, giúp bạn tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất.
Bộ nhớ cache lớn
Với bộ nhớ cache 256MB, Ryzen Threadripper Pro 5995WX đảm bảo tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh chóng, giúp tăng cường hiệu suất của các ứng dụng yêu cầu lượng dữ liệu lớn. Bộ nhớ cache lớn cũng giúp giảm thiểu độ trễ, mang lại trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định hơn.

Hỗ trợ bộ nhớ DDR4
Mặc dù không hỗ trợ DDR5 như một số model cao cấp hơn, CPU này vẫn hỗ trợ bộ nhớ DDR4, đảm bảo băng thông đủ lớn và tốc độ truyền tải dữ liệu tốt. Giúp hệ thống của bạn vẫn có thể hoạt động ổn định và hiệu quả, phù hợp với các nhu cầu công việc chuyên nghiệp.
Kết luận
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai cần một bộ vi xử lý mạnh mẽ và đáng tin cậy cho công việc chuyên nghiệp. Với hiệu năng cao, số lượng nhân và luồng xử lý lớn, cùng bộ nhớ cache rộng rãi, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu về xử lý đa nhiệm và các tác vụ tính toán nặng.
Hãy nâng cấp hệ thống của bạn với CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 5995WX ngay hôm nay để trải nghiệm hiệu năng đỉnh cao và đáp ứng mọi nhu cầu công việc của bạn.
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và sở hữu ngay sản phẩm tuyệt vời này!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G (GV-N5060WF2OC-8GD)
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
RAM Desktop Corsair Vengeance LPX 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M1E3200C16
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng HDD gắn trong 8TB Western Digital Red Plus 5640RPM WD80EFPX
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
OS: Đang cập nhật
Tốc độ: 5640RPM
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Card màn hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE MAX OC V2 8G (N5060WF2MAX OCV2-8GD)
Tính năng chính: v
Dung lượng: 8GB
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 Nhân Cuda
Hiệu năng AI: 614 AI TOPS
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)

