Mã Sản phẩm: tn55533
- Socket:sTR5
- Tốc độ:4.2GHz - 5.3GHz
- Chip đồ họa:Không
- Code Name:Đang cập nhật
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 4.2GHz - 5.3GHz |
| Cache | 128MB |
| Số Nhân Xử Lý | 24 |
| Số luồng xử lý | 48 |
| Chip đồ họa | Không kèm theo |
| Socket | sTR5 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX một trong những con chip mạnh mẽ nhất hiện nay, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu xử lý dữ liệu khổng lồ và những ứng dụng chuyên sâu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chuyên gia và người dùng yêu cầu hiệu suất đỉnh cao từ hệ thống máy tính của họ.
Hiệu Suất Xử Lý Vượt Trội
AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX trang bị 24 nhân xử lý và 48 luồng, mang đến khả năng đa nhiệm vượt trội và hiệu suất xử lý cực kỳ ấn tượng. Với tốc độ xung nhịp tối đa từ 4.2GHz đến 5.3GHz, con chip này đảm bảo xử lý mượt mà và nhanh chóng ngay cả với những tác vụ nặng nề nhất như render đồ họa 3D, biên tập video 8K hay chạy các mô phỏng phức tạp.

Bộ Nhớ Cache Khổng Lồ
Với bộ nhớ cache 128MB, Ryzen Threadripper Pro 7965WX giúp cải thiện đáng kể hiệu suất xử lý dữ liệu bằng cách lưu trữ các thông tin quan trọng gần với lõi xử lý. Điều này giúp giảm thiểu thời gian truy cập dữ liệu và tăng tốc các ứng dụng, đặc biệt là khi làm việc với các khối lượng dữ liệu lớn hoặc khi thực hiện các phép toán phức tạp.
Hỗ Trợ Bộ Nhớ DDR5
Con chip này hỗ trợ bộ nhớ DDR5, mang đến băng thông lớn hơn và tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn so với các thế hệ bộ nhớ trước. Điều này không chỉ giúp tăng cường hiệu suất của hệ thống mà còn nâng cao khả năng xử lý dữ liệu đồng thời, làm cho nó trở thành sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu hiệu suất cao và tốc độ xử lý nhanh.

Không Có Chip Đồ Họa Kèm Theo
AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX không đi kèm với chip đồ họa tích hợp, điều này cho phép tập trung tối đa vào hiệu suất xử lý của CPU. Đối với người dùng cần sức mạnh đồ họa, việc trang bị card đồ họa rời là lựa chọn tốt nhất để đạt được hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng yêu cầu khả năng xử lý đồ họa cao.
Kết Luận
CPU AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX là con chip CPU hàng đầu cho những ai cần một hệ thống máy tính mạnh mẽ, ổn định và có khả năng xử lý hiệu suất cao. Với số nhân và luồng xử lý lớn, bộ nhớ cache khổng lồ và hỗ trợ bộ nhớ DDR5, đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu khối lượng công việc nặng và xử lý dữ liệu phức tạp.
Hãy nâng cấp hệ thống của bạn ngay hôm nay với AMD Ryzen Threadripper Pro 7965WX để tận hưởng sức mạnh xử lý chưa từng có.
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G (GV-N5060WF2OC-8GD)
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
RAM Desktop Corsair Vengeance LPX 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M1E3200C16
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng HDD gắn trong 8TB Western Digital Red Plus 5640RPM WD80EFPX
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
OS: Đang cập nhật
Tốc độ: 5640RPM
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Card màn hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE MAX OC V2 8G (N5060WF2MAX OCV2-8GD)
Tính năng chính: v
Dung lượng: 8GB
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 Nhân Cuda
Hiệu năng AI: 614 AI TOPS
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)

