mình cần tư vấn
Dạ, bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm4884
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.60 GHz up to 4.30 GHz |
| Cache | 6MB |
| Số Nhân Xử Lý | 4 |
| Số luồng xử lý | 8 |
| Chip đồ họa | Intel UHD Graphics 630 |
| Socket | FCLGA1200 |
| Bảo hành | 36 tháng |
Intel Core i3-10100 là một CPU với hiệu suất cơ bản, phù hợp cho nhu cầu sử dụng hàng ngày và văn phòng. Với thiết kế socket FCLGA1200, sản phẩm này là lựa chọn tiết kiệm năng lượng và phù hợp cho nhiều nhu cầu sử dụng.

i3 10100 với tốc độ xử lý từ 3.60 GHz lên đến 4.30 GHz, CPU này thích hợp cho các tác vụ hàng ngày như duyệt web, xem phim, văn phòng và các ứng dụng văn phòng khác. Với 4 nhân xử lý và 8 luồng xử lý, bạn có khả năng thực hiện các tác vụ hàng ngày một cách mượt mà.
Với bộ nhớ cache 6MB, CPU này cung cấp khả năng truy cập dữ liệu nhanh chóng, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm thời gian chờ đợi.
core i3 10100 đi kèm với Intel UHD Graphics 630, cho phép bạn xem phim, duyệt web và làm việc với các ứng dụng đồ họa cơ bản. Tuy nhiên, nó không phù hợp cho gaming và công việc đòi hỏi đồ họa cao cấp.

intel i3 10100 là lựa chọn phù hợp cho người dùng có nhu cầu sử dụng máy tính cho công việc văn phòng cơ bản, duyệt web, xem phim và các tác vụ hàng ngày. Nó cũng phù hợp cho người dùng muốn xây dựng máy tính cá nhân với giá thành thấp.
Nếu bạn đang tìm kiếm một CPU giá rẻ và phù hợp cho nhu cầu cơ bản, Intel Core i3-10100 là sự lựa chọn hợp lý.
mình cần tư vấn
Dạ, bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16TB
Giao tiếp: Sata
OS: Tương thích với: Synology DiskStation Manager (DSM)
Dung lượng: 32GB GDDR6
Tính năng chính: 95.7 TFLOPS (FP16), 47.8 TFLOPS (FP32)
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: Radeon AI PRO R9700
Số Nhân Xử Lý: 4096 Stream Processors
Hiệu năng AI: 1531 TOPS (INT4), 766 TOPS (INT8)
Tính năng chính: DLSS 4, Reflex 2, ACE, G-SYNC
Dung lượng: 8GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: TX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 TOPs
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128 GB
Chipset: INTEL B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14/13/12
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro ATX
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 5200Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Phân Loại: DDR4