Mã Sản phẩm: tn53508
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2 GHz - 5.8 GHz |
| Cache | 36MB |
| Số Nhân Xử Lý | 24 |
| Số luồng xử lý | 32 |
| Chip đồ họa | Không |
| Socket | FCLGA1700 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4/ DDD5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Intel Core i9 14900F là lựa chọn lý tưởng cho những người đam mê công nghệ, mang lại hiệu suất mạnh mẽ và trải nghiệm máy tính mượt mà. Với kiến trúc tiên tiến và tính năng vượt trội, CPU này sẽ nâng cao mọi khía cạnh của trải nghiệm làm việc và giải trí của bạn.
Với 24 nhân xử lý và 32 luồng xử lý, CPU Intel Core i9 14900F cung cấp sức mạnh đồng đều và ổn định cho các tác vụ đa nhiệm và đòi hỏi cao. Với tốc độ cơ bản 2 GHz và khả năng tăng tốc lên đến 5.8 GHz, bạn có thể chắc chắn rằng mọi ứng dụng và trò chơi sẽ chạy mượt mà và đáp ứng mọi yêu cầu của bạn.

Không chỉ là một CPU mạnh mẽ cho các tác vụ xử lý, CPU này còn đi kèm với một chip đồ họa tích hợp, cụ thể là Intel UHD Graphics 770, mang lại hiệu suất đồ họa đáng kinh ngạc. Tận hưởng đồ họa sắc nét và mượt mà trong các trò chơi và ứng dụng đồ họa mà không cần card đồ họa riêng.
Với khả năng hỗ trợ cả DDR4 và DDR5, CPU Intel Core i9 14900F cho phép bạn tận dụng các công nghệ bộ nhớ mới nhất và tối ưu hóa hệ thống của mình cho hiệu suất tối ưu nhất. Bộ nhớ linh hoạt này đảm bảo rằng bạn có thể xử lý mọi tác vụ một cách nhanh chóng và mượt mà.
CPU Intel Core i9 14900F là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất mạnh mẽ, hiệu suất đồ họa vượt trội và tính linh hoạt trong việc nâng cấp hệ thống. Cho dù là làm việc hay giải trí, CPU này sẽ đem lại trải nghiệm mượt mà và đáng kinh ngạc. Đừng chần chừ, nâng cấp máy tính của bạn với CPU Intel Core i9 14900F ngay hôm nay và trải nghiệm sự khác biệt.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 48GB (2x24GB)
Tốc độ Bus: 7200Mhz
Phân Loại: DDR5