Giá đã bao gồm VAT chưa vậy shop?
Dạ, giá sản phẩm đã bao gồm VAT. Để được hỗ trợ chi tiết, Quý khách vui lòng để lại SĐT hoặc liên hệ trực tiếp hotline 19006078 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ mua hàng nhanh nhất nhé
Mã Sản phẩm: tn48373
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.70 GHz |
| Cache | 6 MB |
| Số Nhân Xử Lý | 2 |
| Số luồng xử lý | 4 |
| Chip đồ họa | Intel UHD Graphics 710 |
| Socket | FCLGA1700 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4, DDR5 |
| Bảo hành | 36 tháng |
Intel Pentium Gold G7400 là một CPU phù hợp cho các nhu cầu cơ bản và công việc văn phòng. Với thiết kế socket FCLGA1700, sản phẩm này được tối ưu hóa cho hiệu suất hàng ngày và tiết kiệm năng lượng.

Pentium gold g7400 với tốc độ xử lý 3.70 GHz, CPU này thích hợp cho các tác vụ cơ bản như duyệt web, xem phim, văn phòng và các ứng dụng văn phòng khác. Với 2 nhân xử lý và 4 luồng xử lý, bạn có khả năng thực hiện các tác vụ hàng ngày một cách hiệu quả.
Với bộ nhớ cache 6MB, CPU này cung cấp khả năng truy cập dữ liệu nhanh chóng, giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và giảm thời gian chờ đợi.
intel g7400 đi kèm với Intel UHD Graphics 710, cho phép bạn xem phim, duyệt web và làm việc với các ứng dụng đồ họa cơ bản. Tuy nhiên, nó không phù hợp cho gaming và công việc đòi hỏi đồ họa cao cấp.
Intel Pentium Gold G7400 hỗ trợ cả DDR4 và DDR5, cho phép bạn tận dụng tốc độ và khả năng mở rộng bộ nhớ tùy theo nhu cầu của bạn.

Intel Pentium Gold G7400 là lựa chọn phù hợp cho người dùng có nhu cầu sử dụng máy tính cho công việc văn phòng cơ bản, duyệt web, xem phim và các tác vụ hàng ngày. Nó cũng phù hợp cho người dùng muốn xây dựng máy tính cá nhân với hiệu suất cơ bản và giá trị tốt.
Nếu bạn đang tìm kiếm một CPU phù hợp cho nhu cầu cơ bản và công việc văn phòng, cpu g7400 là sự lựa chọn hợp lý.
Giá đã bao gồm VAT chưa vậy shop?
Dạ, giá sản phẩm đã bao gồm VAT. Để được hỗ trợ chi tiết, Quý khách vui lòng để lại SĐT hoặc liên hệ trực tiếp hotline 19006078 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ mua hàng nhanh nhất nhé
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch