Mã Sản phẩm: tn55552
- Socket:AM4
- Tốc độ:3.6GHz - 4.1GHz
- Chip đồ họa:Không kèm ...
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.6GHz - 4.1GHz |
| Cache | 8MB |
| Số Nhân Xử Lý | 6 |
| Số luồng xử lý | 12 |
| Chip đồ họa | Không kèm theo |
| Socket | AM4 |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU Ryzen 5 4500 là một bộ vi xử lý thuộc dòng Ryzen 5, được thiết kế để mang đến hiệu suất mạnh mẽ và khả năng đa nhiệm xuất sắc cho các tác vụ từ chơi game đến làm việc chuyên nghiệp.
Với kiến trúc tiên tiến và hỗ trợ bộ nhớ DDR4, CPU này là lựa chọn lý tưởng cho người dùng cần một hệ thống đáng tin cậy và hiệu quả.
Hiệu năng vượt trội
Ryzen 5 4500 có tốc độ xung nhịp cơ bản 3.6GHz và có thể tăng lên đến 4.1GHz, mang lại hiệu suất cao cho các ứng dụng và trò chơi đòi hỏi tài nguyên. Tốc độ này giúp tối ưu hóa thời gian phản hồi và tăng cường trải nghiệm người dùng, đặc biệt trong các tác vụ đa nhiệm và xử lý phức tạp.

Số nhân và luồng xử lý mạnh mẽ
CPU này được trang bị 6 nhân và 12 luồng xử lý, cung cấp khả năng đa nhiệm tuyệt vời. Điều này lý tưởng cho các công việc như biên tập video, thiết kế đồ họa, và chạy các ứng dụng yêu cầu nhiều nhân xử lý. Khả năng xử lý đa luồng giúp tăng cường hiệu suất và hiệu quả công việc, đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng chuyên nghiệp.
Bộ nhớ cache lớn
Với bộ nhớ cache 8MB, Ryzen 5 4500 đảm bảo tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh và ổn định, giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Bộ nhớ cache lớn không chỉ cải thiện hiệu suất của các ứng dụng mà còn giảm thiểu độ trễ, đảm bảo trải nghiệm sử dụng mượt mà.
Đồ họa không kèm theo
Ryzen 5 4500 không đi kèm đồ họa tích hợp, điều này cho phép người dùng tùy chọn card đồ họa rời phù hợp với nhu cầu cụ thể, từ chơi game cao cấp đến làm việc với đồ họa chuyên nghiệp. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn tùy biến hệ thống theo ý thích và nhu cầu sử dụng.
Hỗ trợ bộ nhớ DDR4
CPU này hỗ trợ bộ nhớ DDR4, cung cấp băng thông rộng và hiệu suất cao hơn so với các thế hệ trước. Bộ nhớ DDR4 giúp hệ thống hoạt động ổn định và nhanh chóng, đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu dung lượng bộ nhớ lớn.
Kết luận
CPU AMD Ryzen 5 4500 là lựa chọn xuất sắc cho những ai cần một CPU mạnh mẽ và linh hoạt cho cả công việc và giải trí. Với hiệu năng cao, số nhân và luồng xử lý ấn tượng, cùng với khả năng tùy biến đồ họa, sản phẩm này đáp ứng tốt các yêu cầu về hiệu suất và tính năng hiện đại.
Hãy trang bị cho hệ thống của bạn CPU AMD Ryzen 5 4500 để trải nghiệm sức mạnh và khả năng xử lý đa nhiệm vượt trội.
Liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết và sở hữu sản phẩm này, giúp bạn tối ưu hóa công việc và giải trí!
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G (GV-N5060WF2OC-8GD)
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
RAM Desktop Corsair Vengeance LPX 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M1E3200C16
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng HDD gắn trong 8TB Western Digital Red Plus 5640RPM WD80EFPX
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
OS: Đang cập nhật
Tốc độ: 5640RPM
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Card màn hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE MAX OC V2 8G (N5060WF2MAX OCV2-8GD)
Tính năng chính: v
Dung lượng: 8GB
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 Nhân Cuda
Hiệu năng AI: 614 AI TOPS
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)

