Mã Sản phẩm: tnc1718
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps |
| Chất liệu | Vỏ nhựa |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Đèn LED báo hiệu | Mỗi cổng: Link/Activity. Thiết bị: 1 x Power |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, ANSI/IEEE 802.3 NWay auto-negotiation, 802.3x Flow Control, 802.3az Energy-Efficient Ethernet (EEE) |
| Nguồn | 5 V/1 A Power Adapter |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 4K |
| Tính năng chính | Green Ethernet, 802.3az Energy Efficient Ethernet |
| Quản trị mạng | IEEE 802.1p QoS |
| Kích thước | 144 mm x 84 mm x 34 mm |
| Khối lượng | 330 g |
| Bảo hành | 36 tháng (thiết bị), 12 tháng (adapter) |
Cổng kết nối tự động dòng tìm tốc độ
D-Link DGS-1008A - Switch 8 Cổng 10/100/1000M hoạt động với cổng kết nối có khả năng tự động phát hiện các kết nối mạng và điều chỉnh tốc độ cho phù hợp, nhằm đảm bảo được tốc độ hoạt động cho các thiết bị, giúp bạn thuận tiện hơn với việc truy cập, chia sẻ dữ liệu và giải trí với các bộ phim, game trực tuyến mà không gây tình trạng lag mạng.
![]()
Hỗ trợ MDI / MDIX tiện dụng
Thiết bị có hỗ trợ tự động MDI / MDIX Crossover, RJ45; Plug&Play cho phép bạn kết nối mỗi cổng trực tiếp đến một máy chủ, hub, router, hoặc chuyển sang sử dụng cáp Ethernet.
8 cổng kết nối với đèn led báo
D-Link DGS-1008A - Switch 8 Cổng 10/100/1000M được trang bị 8 cổng kết nối sẽ đáp ứng được nhu cầu kết nối internet cho 8 máy tính. Đèn led hiển thị giúp bạn dễ dàng kiểm soát được tình trạng hoạt động của từng cổng.
![]()
Thân thiện với môi trường
D-Link DGS-1008A - Switch 8 Cổng 10/100/1000M được thiết kế với chất liệu vỏ nhựa bền bỉ, có tuổi thọ cao, không sản sinh chất độc hại giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng.
Cùng khả năng chuyển mạch Store & Forward, D-Link DGS-1008A sẽ giúp tiết kiệm năng lượng mà không làm mất hiệu suất và chức năng của các thiết bị kết nối.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm