hàng chính hãng nên rất yên tâm
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.
\n\nMã Sản phẩm: tnm8020
Giao tiếp: 8 x 10/100/1000Mbps ...
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Chuẩn Wifi: IEEE 802.3/u/x/a
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000 Mbps LAN tự đàm phán, auto MDI/MDIX |
| Đèn LED báo hiệu | 8 x Link/Act, 1 x Power |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x |
| Nguồn | Đầu vào: 220V, 50Hz, Đầu ra: 5V 0.6A |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.3/u/x/ab |
| Tính năng chính | Plug & Play |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ - 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ - 70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% - 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% - 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 142 mm x 90 mm x 24 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm một thiết bị mở rộng mạng tốc độ cao, cắm là chạy mà không cần cấu hình rườm rà? Switch Tenda 8-port Gigabit SG108 chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho gia đình, văn phòng nhỏ hoặc các hệ thống camera giám sát cần kết nối ổn định, hiệu suất tốt. Với thiết kế nhỏ gọn, tốc độ Gigabit, và khả năng Plug & Play, SG108 mang đến trải nghiệm mạng nhanh chóng và mượt mà.
Switch Tenda SG108 hỗ trợ 8 cổng LAN tốc độ 10/100/1000 Mbps, tự động đàm phán giúp tối ưu hóa tốc độ kết nối tùy vào thiết bị đầu cuối. Nhờ đó, bạn có thể truyền tải dữ liệu, xem video 4K, sao lưu tập tin lớn hoặc chia sẻ tài nguyên mạng một cách dễ dàng, không lo nghẽn băng thông.

Thiết bị tuân thủ các chuẩn mạng phổ biến hiện nay như:
Giúp SG108 dễ dàng tương thích với hầu hết các thiết bị hiện có trên thị trường như máy tính, máy in, router, access point, camera IP...
SG108 hỗ trợ tính năng Plug & Play, không yêu cầu cài đặt hay cấu hình phức tạp. Chỉ cần cắm nguồn và kết nối dây mạng là thiết bị tự động hoạt động. Đây là ưu điểm lớn giúp người dùng phổ thông dễ dàng sử dụng, đặc biệt phù hợp với các môi trường không có kỹ thuật viên mạng chuyên sâu.

Thiết bị sử dụng nguồn điện 5V – 0.6A, với đầu vào 220V – 50Hz phổ biến. Hệ thống đèn LED báo hiệu (8 đèn Link/Act và 1 đèn Power) giúp người dùng theo dõi trạng thái hoạt động của từng cổng một cách trực quan. Switch có thể hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ từ 0°C đến 40°C.
Ngoài ra, bảng MAC address của SG108 có thể lưu trữ đến 8.000 địa chỉ, đảm bảo khả năng kết nối đồng thời nhiều thiết bị mà không làm giảm hiệu năng.
Với giá thành hợp lý, hiệu suất cao và tính dễ sử dụng, Switch Tenda 8-port Gigabit SG108 là giải pháp lý tưởng cho những ai muốn mở rộng hệ thống mạng nhanh chóng và hiệu quả. Dù bạn dùng cho văn phòng nhỏ, gia đình, quán café hay hệ thống camera giám sát, SG108 đều đáp ứng tốt với tốc độ ổn định và độ tin cậy cao.
hàng chính hãng nên rất yên tâm
Dạ cảm ơn Quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm Công ty Thành Nhân ạ. Trân trọng.
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)