| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Support for Intel Core 9Th series, 8Th Generation Core I3, I5, I7,Turbo Boost (2.0) |
| RAM | 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)/4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Không ECC, Không Đệm Bộ nhớ |
| Khe cắm mở rộng | 2 x PCIe 3.0/2.0 x16 (x16, x8/x8, x8/x4+x4*, x8+x4+x4/x0**) 1 x PCIe 3.0/2.0 x16 (max at x2 mode) 3 x PCIe 3.0/2.0 x1 |
| Chipset | Intel® Z390 Express Chipset |
| Giao tiếp | 2 x Cổng USB 3.1 Gen 2 (2 ở mặt sau, màu xanh, , Kiểu A). 8 x Cổng USB 3.1 Gen 1 (4 ở mặt sau, màu xanh, , 4 ở giữa bo mạch, Kiểu A). 4 x Cổng USB 2.0/1.1 (4 ở giữa bo mạch) |
| Kết nối mạng LAN | Intel® I219V, với Turbo LAN TUF LANGuard Kết nối liên thông kép giữa Bộ Điều khiển Truy cập Đa phương tiện (MAC) tích hợp và lớp vật lý (PHY). |
| Âm thanh | Realtek® ALC S1200A 8-kênh CODEC Âm thanh HD |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)/4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Không ECC, Không Đệm Bộ nhớ Kiến trúc bộ nhớ Kênh đôi Hỗ trợ công nghệ bộ nhớ Intel Extreme Memory Profile (XMP) |
| Cổng I/O phía sau | 1 cổng kết hợp bàn phím / chuột PS / 2 1 x Cổng hiển thị 1 x HDMI 1 x cổng LAN (RJ45) 2 x USB 3.1 thế hệ thứ 2 Kiểu A, 4 x USB 3.1 thế hệ thứ 1 Kiểu A 5 x Đầu I/O Âm thanh 8 kênh |
| Cổng I/O ở trong | 2 x đầu nối USB 3.1 Gen 1(lên tới 5Gbps) hỗ trợ bổ sung 4 cổng USB 3.1 Gen 1 6 x kết nối SATA 6Gb / s 2 x đầu cắm RGB 1 x kết nối CPU Fan (4 chân) 1 x Đầu cắm quạt CPU OPT (4 chân) 3 x kết nối Chassis Fan (4 chân) 2 x Kết nối cổng USB 2.0 hỗ trợ thêm 4 cổng USB 2.0 1 x kết nối điện năng 24-pin EATX 1 x Ổ cắm M.2 3 với M Key, hỗ trợ thiết bị lưu trữ kiểu 2242/2260/2280 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x4) 1 x Ổ cắm M.2 3 với M Key, hỗ trợ thiết bị lưu trữ kiểu 2242/2260/2280/22110 (chế độ SATA & PCIE 3.0 x4) 1 x Đầu cắm Nguồn EATX 12 V 8 chân 1 x kết nối Giắc cắm âm thanh (AAFP) 1 x Đầu nối AIO_PUMP 1 x chân nối Clear CMOS 1 x MemOK! II switch(es) 1 x CPU OV 1 x Đầu nối TPM 14-1 pin 1 x Đầu nối bảng điều khiển hệ thống 1 x Đầu cắm cổng COM |
| Loại Ram | 4 x DIMM, Max. 64GB, DDR4 4266(O.C.)/4133(O.C.)/4000(O.C.)/3866(O.C.)/3733(O.C.)/3600(O.C.)/3466(O.C.)/3400(O.C.)/3333(O.C.)/3300(O.C.)/3200(O.C.)/3000(O.C.)/2800(O.C.)/2666/2400/2133 MHz Không ECC, Không Đệm Bộ nhớ |
| Kích thước | Dạng thiết kế ATX 12.0 inch x 9.6 inch ( 30.5 cm x 24.4 cm ) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard ASUS TUF Z390-PRO GAMING là mẫu bo mạch chủ Z390 "flag ship" mới nhất của ASUS của dòng sản phẩm TUF, hỗ trợ các dòng CPU thế hệ 9 mới nhất của Intel với nhiều tính năng cao cấp như khe cắm M.2 PCIe 3.0, USB 3.1 gen 2, bộ giải mã âm thanh cao cấp....
.png)
Thiết kế
Giống như các dòng bo mạch chủ TUF thế hệ trước, Mainboard ASUS TUF Z390-PRO GAMING được thiết kế và đảm bảo hoạt động ở các điều kiện khắc nghiệt, với linh kiện cao cấp đảm bảo đem lại tuổi thọ hoạt động cao nhất. Ngoài ra, TUF Z390-Pro Gaming cũng như các mẫu sản phẩm TUF khác, đều được ASUS cộng tác với nhiều hãng sản xuất linh kiện khác, nhằm đảm bảo tính tương thích cả về thiết kế cũng như khả năng hoạt động của sản phẩm.

Bộ xử lý cấp nguồn
Toàn bộ linh kiện như mosfet, cuộn cảm và tụ trong bộ cấp nguồn của ASUS TUF Z390-Pro Gaming đều đạt chuẩn quân đội, đem lại khả năng chịu nhiệt lẫn tuổi thọ hoạt động cao hơn tới 5 lần so với các linh kiện bình thường. Đảm bảo tính ổn định trong khi sử dụng, đặc biệt là đối với việc ép xung.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB