| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| RAM | 8 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 256 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory Quad Channel memory architecture Support for DDR4 4400(O.C.) / 4266(O.C.) / 4133(O.C.) / 4000(O.C.) / 3866(O.C.) / 3733(O.C.) / 3600(O.C.) / 3466(O.C.) / 3400(O.C.) / 3333(O.C.) / 3300(O.C.) / 3200 / 2933 / 2667 / 2400 / 2133 MHz memory modules Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules |
| Chipset | AMD TRX40 |
| Wifi | Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac/ax, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band |
| Kết nối mạng LAN | 1 x Aquantia 5GbE LAN chip (5 Gbit/2.5 Gbit/1 Gbit/100 Mbit) (5GLAN) 1 x Intel® GbE LAN chip (10/100/1000 Mbit) (LAN) |
| Bluetooth | BLUETOOTH 5.0 |
| Âm thanh | 1 x Realtek® ALC4050H codec+1 x Realtek® ALC1220-VB codec (Rear audio) 1 x Realtek® ALC4050H codec+1 x ESS SABRE9218 DAC chips (Front audio) Support for DTS:X® Ultra High Definition Audio 2/4/5.1/7.1-channel Support for S/PDIF Out |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Support for Windows 10 64-bit |
| Socket | sTRX4 |
| Giao Tiếp VGA | 2 x PCI Express x16 slots, running at x16 (PCIEX16_1, PCIEX16_2) 2 x PCI Express x16 slots, running at x8 (PCIEX8_1, PCIEX8_2) 1 x PCI Express x1 slot (All of the PCI Express slots conform to PCI Express 4.0 standard.) |
| Số cổng USB | Integrated in the CPU: 4 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red) on the back panel Integrated in the Chipset: 1 x USB Type-C™ port on the back panel, with USB 3.2 Gen 2 support 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-A port (red) on the back panel 1 x USB Type-C™ port with USB 3.2 Gen 2 support, available through the internal USB header 4 x USB 3.2 Gen 1 ports available through the internal USB headers Chipset+2 USB 2.0 Hubs: 6 x USB 2.0/1.1 ports (2 ports on the back panel, 4 ports available through the internal USB headers) |
| Kích thước | E-ATX Form Factor; 30.5cm x 26.9cm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: HYPERBURST
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1801 AI TOPS
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: NVENC + NVDEC, DLSS 4
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân Cuda
Hiệu năng AI: 759 AI TOPS
Công suất: 1600W
Fan: 140mm
Nguồn: 100-240 Vac
Hãng sản xuất: Gigabyte
Chipset: B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 323 x 195 x 388 mm (Dài x Rộng x Cao)
Fan: 3 Fan. Mặt trước: 2 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x combo 2.5 inch /3.5 inch
Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass
Kích thước: 379 x 208 x 446mm (LxWxH)
Fan: 4 Fan. Top: 2 x 120 / 2 x 140mm, Front:3 x 120mm, Bottom:2 x 120 mm, Rear: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Dung lượng: Đang cập nhật
Giao tiếp: Đang cập nhật
OS: Windows 10 trở lên, Mac OS X 10.12 trở lên
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows