Mã Sản phẩm: tnm4799
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Support for 10th Generation Intel® Core™ i9 processors/Intel® Core™ i7 processors/ Intel® Core™ i5 processors/Intel® Core™ i3 processors/Intel® Pentium® processors/ Intel® Celeron® processors in the LGA1200 package L3 cache varies with CPU (Please refer to "CPU Support List" for more information.) |
| RAM | Intel® Core™ i9/i7 processors: Support for DDR4 5000(O.C.)/4933(O.C.)/4800(O.C.)/ 4700(O.C.)/ 4600(O.C.)/ 4500(O.C.)/ 4400(O.C.)/ 4300(O.C.)/4266(O.C.) / 4133(O.C.) / 4000(O.C.) / 3866(O.C.) / 3800(O.C.) / 3733(O.C.) / 3666(O.C.) / 3600(O.C.) / 3466(O.C.) / 3400(O.C.) / 3333(O.C.) / 3300(O.C.) / 3200(O.C.) / 3000(O.C.) / 2933 / 2800 / 2666 / 2400 / 2133 MHz Intel® Core™ i5/i3/Pentium®/Celeron® processors: Support for DDR4 2666/2400/2133 MHz 4 x DDR4 DIMM sockets supporting up to 128 GB (32 GB single DIMM capacity) of system memory Dual channel memory architecture Support for ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8 memory modules (operate in non-ECC mode) Support for non-ECC Un-buffered DIMM 1Rx8/2Rx8/1Rx16 memory modules Support for Extreme Memory Profile (XMP) memory modules (Please refer "Memory Support List" for more information.) |
| Khe cắm mở rộng | 1 x PCI Express x16 slot, running at x16 (PCIEX16) * For optimum performance, if only one PCI Express graphics card is to be installed, be sure to install it in the PCIEX16 slot. 1 x PCI Express x16 slot, running at x8 (PCIEX8) * The PCIEX8 slot shares bandwidth with the PCIEX16 slot. When the PCIEX8 slot is populated, the PCIEX16 slot operates at up to x8 mode. 1 x PCI Express x16 slot, running at x4 (PCIEX4) * The PCIEX4 slot shares bandwidth with the M2P_PCH connector. The PCIEX4 slot operates at up to x2 mode when an M.2 SSD is installed in the M2P_PCH connector. (All of the PCI Express x16 slots conform to PCI Express 3.0 standard.) |
| Chipset | Intel® Z490 Express Chipset |
| Giao tiếp | Chipset+Intel® Thunderbolt™ 3 Controller: 2 x USB Type-C™ ports on the back panel, with USB 3.2 Gen 2 support Chipset: 1 x USB Type-C™ port with USB 3.2 Gen 2 support, available through the internal USB header 4 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red) on the back panel Chipset+USB 3.2 Gen 1 Hub: 4 x USB 3.2 Gen 1 ports (2 ports on the back panel, 2 ports available through the internal USB header) Chipset+2 USB 2.0 Hubs: 6 x USB 2.0/1.1 ports (2 ports on the back panel, 4 ports available through the internal USB headers with the included front USB header extension cable) |
| Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 WIFI a, b, g, n, ac with wave 2 features, ax, supporting 2.4/5 GHz Dual-Band BLUETOOTH 5.1 Support for 11ax 160MHz wireless standard and up to 2.4 Gbps data rate * Actual data rate may vary depending on environment and equipment. |
| Kết nối mạng LAN | 1 x Aquantia 10GbE LAN chip (10 Gbit/5 Gbit/2.5 Gbit//1 Gbit/100 Mbit) (LAN1) 1 x Intel® 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbit/1 Gbit/100 Mbit) (LAN2) |
| Âm thanh | Realtek® ALC1220-VB codec+ESS ES9218P DAC (front panel audio) Realtek® ALC1220-VB codec+ESS ES9018K2M DAC+TI OPA1622 operational amplifier (rear panel audio) Support for DTS:X® Ultra High Definition Audio 2/4/5.1/7.1-channel Support for S/PDIF Out |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Support for Windows 10 64-bit |
| Cổng I/O phía sau | 1 x Q-Flash Plus button 1 x Clear CMOS button 2 x SMA antenna connectors (2T2R) 2 x Thunderbolt™ 3 connectors (USB Type-C™ ports, with USB 3.2 Gen 2 support) 4 x USB 3.2 Gen 2 Type-A ports (red) 2 x USB 3.2 Gen 1 ports 2 x USB 2.0/1.1 ports 1 x HDMI port 2 x RJ-45 ports 1 x optical S/PDIF Out connector 5 x audio jacks |
| Cổng I/O ở trong | 1 x 24-pin ATX main power connector 2 x 8-pin ATX 12V power connectors 1 x CPU fan header 1 x water cooling CPU fan header 1 x water cooling kit CPU LED header (LED_CPU) 1 x water cooling kit Chipset LED header (LED_PCH) 4 x system fan headers 2 x system fan/water cooling pump headers 1 x noise detection header 2 x addressable LED strip headers 2 x RGB LED strip headers 6 x SATA 6Gb/s connectors 3 x M.2 Socket 3 connectors 1 x front panel header 1 x front panel audio header 1 x USB Type-C™ header, with USB 3.2 Gen 2 support 1 x USB 3.2 Gen 1 header 1 x USB 2.0/1.1 header 2 x temperature sensor headers 1 x power button 1 x reset button 1 x OC button 2 x BIOS switches Voltage Measurement Points |
| Kích thước | E-ATX Form Factor; 30.5cm x 27.1cm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE hỗ trợ Bộ xử lý dòng Intel ® Core ™ thế hệ thứ 10

AQUANTIA ® AQC107 là bộ điều khiển Ethernet hiệu suất cao, tương thích ngược với Bộ điều khiển Ethernet 10GBASE-T / 5GBASE-T / 2.5GBASE-T / 1000BASE-T / 100BASE-TX có thể cung cấp kết nối mạng tới 10 GbE, với 10 lần tốc độ truyền nhanh hơn so với mạng 1GbE chung và được thiết kế hoàn hảo cho các trung tâm truyền thông, máy trạm và game thủ.

Mainboard GIGABYTE Z490 AORUS XTREME WATERFORCE cung cấp nhiều tùy chỉnh LED hơn bao giờ hết, người dùng thực sự có thể điều chỉnh PC của mình để thể hiện lối sống của họ. Với sự hỗ trợ RGB đầy đủ và ứng dụng RGB Fusion 2.0 được thiết kế lại, người dùng có toàn quyền kiểm soát các đèn LED bao quanh bo mạch chủ
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 870 EVO MZ-77E1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5060 WINDFORCE OC 8G (GV-N5060WF2OC-8GD)
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Ổ cứng SSD 2TB Samsung 870 EVO MZ-77E2T0BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s, ...
Tốc độ: đọc: 550MB/s; ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Card màn hình Asus GeForce GT730-SL-2GD5-BRK
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Card Màn Hình Asus Geforce GT 1030 2GB GDDR5 (GT1030-SL-2G-BRK)
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer 2.5 inch Sata 3 AS340X 120GB AP120GAS340XC-1
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
RAM Desktop Corsair Vengeance LPX 16GB DDR4 Bus 3200Mhz CMK16GX4M1E3200C16
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Ổ cứng SSD gắn trong Samsung 990 EVO Plus PCIe 4.0 NVMe M.2 1TB MZ-V9S1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ổ cứng SSD Samsung 980 500GB MZ-V8V500BW
Giao tiếp: PCIe Gen 3.0 x4, ...
Tốc độ: đọc: 3100 MB/s, ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ổ cứng HDD gắn trong 8TB Western Digital Red Plus 5640RPM WD80EFPX
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s
OS: Đang cập nhật
Tốc độ: 5640RPM
Ổ cứng SSD 500GB Samsung 870 EVO MZ-77E500BW
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Ram Desktop Apacer OC NOX 16GB DDR5 Bus 6000Mhz AH5U16G60C622MBAA-1
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Ổ cứng SSD 512GB Lexar NS100 LNS100-512RB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
CPU Intel Core i7 14700 (20C/28T/ 2.1 GHz - 5.4 GHz/ 33MB/ 1700)
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
CPU Intel Core i5-14400 (10C/ 16T/ 3.5 GHz - 4.7 GHz/ 20MB/ 1700)
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Ổ cứng SSD 1TB Samsung 990 PRO NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 x4 MZ-V9P1T0BW
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
Dung lượng: 12 GB GDDR7
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070
Số Nhân Xử Lý: 6144 nhân CUDA
Bus RAM: 192 bit
Case Xigmatek Cloud DGT Arctic EN90755
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Cloud DGT EN90748
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90717
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Case Xigmatek Ocean II DGT EN90700
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 350 EN90557
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 450 EN90564
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 550 EN90588
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Nguồn Xigmatek X Power Nexx 650 EN90595
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Case Thermaltake Capo X Dual System Chassis
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Case Aigo Q15 Black
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch




