Mã Sản phẩm: tnd4570
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Intel Xeon E3-1200 v5 |
| RAM | 4x DDR4-2133 ECC UDIMM,Up to 64GB ECC UDIMM Memory mATX Form |
| Chipset | Intel C232 Chipset (Intel GL82C232 PCH) |
| Loại Ram | 4x DDR4-2133 ECC UDIMM,Up to 64GB ECC UDIMM Memory mATX Form |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Intel Server DBS1200SPSR là một bo mạch chủ (mainboard) dành cho máy chủ từ Intel, được thiết kế để hỗ trợ các công việc và ứng dụng có tính chất nặng về xử lý và tính toán.

Chíp xử lý được sử dụng trên mainboard này là Intel Xeon E3-1200 v5, thuộc dòng chip Xeon dành cho máy chủ của Intel. Đây là một chíp xử lý cao cấp, chuyên dụng và mạnh mẽ, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu công việc đòi hỏi hiệu suất và độ tin cậy cao, như các ứng dụng máy chủ, ảo hóa, xử lý dữ liệu, và các tác vụ trọng tâm khác.
Mainboard hỗ trợ bộ nhớ RAM DDR4-2133 ECC UDIMM với 4 khe cắm, cho phép nâng cấp lên đến 64GB ECC UDIMM. ECC (Error Correcting Code) là một tính năng bảo vệ dữ liệu quan trọng và đảm bảo tính tin cậy của hệ thống bằng cách phát hiện và sửa lỗi bit trong bộ nhớ. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường máy chủ nơi dữ liệu cần được bảo vệ hoàn toàn.

Mainboard có kích thước mATX (Micro ATX Form Factor), là một kích thước nhỏ gọn phổ biến trong các hệ thống máy chủ và máy tính để bàn. Kích thước này giúp tối ưu hóa không gian và tích hợp nhiều tính năng trong một thiết bị nhỏ gọn.
Chipset được sử dụng trên mainboard là Intel C232 Chipset, còn được gọi là Intel GL82C232 PCH (Platform Controller Hub). Chipset là một thành phần quan trọng của mainboard, nó hỗ trợ giao tiếp giữa các linh kiện khác nhau trong hệ thống, cung cấp tính năng mở rộng và ổn định hoạt động của máy chủ.
Mainboard Intel Server DBS1200SPSR kết hợp với chíp xử lý Intel Xeon E3-1200 v5 là một giải pháp mạnh mẽ và đáng tin cậy cho các ứng dụng máy chủ và công việc có tính chất nặng về xử lý và tính toán. Bộ nhớ ECC và tính năng bảo vệ dữ liệu kết hợp với kích thước mATX giúp tối ưu hóa hiệu suất và tích hợp cho các hệ thống máy chủ nhỏ gọn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)