| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| CPU | Hỗ trợ bộ vi xử lý Intel thế hệ thứ 8th Gen Intel® Core™ / Pentium® / Celeron® cho socket LGA 1151 |
| RAM | RAM DDR4 2666/ 2400/ 2133 MHz |
| Kết nối mạng LAN | 10/100/1000*1 |
| Âm thanh | Realtek® ALC892 Codec |
| RAID | 0/1/5/10 |
| Loại Ram | RAM DDR4 2666/ 2400/ 2133 MHz |
| Kích thước | Micro-ATX |
| Bảo hành | 36 tháng |
Cá nhân hóa hệ thống máy tính của bạn chỉ trong 1 giây với MSI Mystic Light và không còn bao giờ phải cảm thấy buồn chán vì những màu sắc đơn điệu nữa. CHƠI GAME KHÔNG LO BỊ NÓNG Làm mát là yếu tố tiên quyết cho một hệ thống ổn định. Và chúng tôi đã tạo ra cách để bạn có thể làm mát hệ thống của mình theo bất cứ cách gì mà bạn muốn.
.png)
Các công nghệ tiên tiến về phần cứng của MSI mang lại trải nghiệm VR tuyệt vời. Kết hợp nỗ lực chung của các thương hiệu VR lớn, cùng các tính năng độc quyền của MSI mang lại cho game thù và game VR chuyên nghiệp những trải nghiệm sống động và tuyệt vời nhất.

Trải nghiệm ấn tượng khi chơi game. MSI Audio Boot mang đến cho bạn chất lượng âm thanh cao nhất thông qua việc sử dụng những linh kiện chất lượng cao. Giúp cho bạn lắng nghe rõ từng tiếng bước chân trong game, trải nghiệm game của bạn sẽ cực kỳ kịch tính.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB