công suất định mức là bao nhiu?
Chào Anh\n\n\n\nNguồn Cooler Master Elite NEX PN600 230V này có công suất định mức là 500W ạ.\n\n\n\nThông tin đến Anh.\n\n
Mã Sản phẩm: tn50883
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Công suất | 500W - Peak Power 600 |
| Nguồn Vào | 200-240V/ 4A |
| Fan | 120mm |
| Cáp rời | Non Modular |
| Kích thước | 140 x 150 x 86 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Nguồn Cooler Master Elite NEX PN600 230V là một bộ nguồn máy tính với công suất định mức là 500W và công suất tối đa (peak power) là 600W. Điều này cho phép nó cung cấp đủ năng lượng cho hệ thống máy tính với yêu cầu về điện năng trung bình và đáp ứng được những tình huống tải cao trong thời gian ngắn.

Công suất định mức là 500W, cho phép nguồn cung cấp đủ năng lượng ổn định và hiệu quả cho hệ thống máy tính có hiệu suất trung bình.
Peak Power (Công suất tối đa) là 600W, cho phép hỗ trợ tải cao và ngắn hạn, tuy nhiên, bạn nên sử dụng trong ngưỡng công suất định mức để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của nguồn.
Nguồn sử dụng điện áp vào trong khoảng 200-240V với dòng điện định mức là 4A. Điều này phù hợp với nguồn điện mạnh của các khu vực sử dụng điện áp 200-240V.
Bộ nguồn được trang bị một quạt 120mm, giúp làm mát hiệu quả và giảm điều kiện nhiệt độ bên trong nguồn.

Nguồn Cooler Master Elite NEX PN600 230V là một lựa chọn phù hợp cho hệ thống máy tính có yêu cầu về điện năng trung bình và ổn định. Điều này sẽ giúp bảo vệ các thành phần phần cứng cơ bản của máy tính và đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy của hệ thống.
công suất định mức là bao nhiu?
Chào Anh\n\n\n\nNguồn Cooler Master Elite NEX PN600 230V này có công suất định mức là 500W ạ.\n\n\n\nThông tin đến Anh.\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: Intel
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 243.84mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 170mm x 170mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 2 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel Z890
CPU hỗ trợ:Intel Core Ultra Processors Series 2
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 6 x M.2, 6x Sata 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th/ 13th/ 12th Gen Processors, Intel Pentium Gold and Celeron
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: INTEL Z790
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th/ 13th/ 12th Gen, Intel Pentium Gold and Celeron
Socket: LGA 1700
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 243.84mm x 304.8mm
Lưu trữ: 4 x M.2, 6 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B860
CPU hỗ trợ: Intel Core Ultra
Socket: LGA 1851
Loại Ram: DDR5
Kích thước: 220mm x243.84 mm
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 445mm x 285mm x 410mm
Fan: Top: 3 x 120mm / 2 x 140mm, Rear: 1 x 120mm, Side:3 x 120mm / 2 x 140mm,
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Mini-DTX, Micro-ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 3.5 inch, 1 x 3.5 inch/2.5 inch (Combo)
Chất liệu: Thép
Kích thước: 471mm x 261mm x 373.8 mm (L x W x H)
Fan: Front: 2 x 120mm / 1 x 140mm, 1 x 180mm, 1 x 200mm Top: 3 x 120mm / 2 x 140mm / 2 x 180mm, 2 x 200mm (Fan dày≤ 25.5mm) Rear: 1x 120mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 3.5 inch, 1 x 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 549mm x 291mm x 581mm
Fan: Bottom: 6 x 120mm, 2 x 140mm, 2 x 180mm, 2 x 200mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, BTF (ATX)
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD hoặc 2 x SSD