Mã Sản phẩm: tn49241
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 500GB |
| Giao tiếp | PCIe 4.0 x4 NVMe |
| Tốc độ | Đọc: 3,500MB/s; Ghi: 2,100MB/s |
| Phân loại | SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| NAND Flash | Đang cập nhật |
| Mã hóa | Đang cập nhật |
| Kích thước | 22mm x 80mm x 2.2mm |
| Khối lượng | 7g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 500GB PCIe Gen4x4 NVMe M.2 (SNV2S/500G) mang lại hiệu suất cao bằng cách sử dụng bộ điều khiển NVMe thế hệ 4x4 mới nhất. Nâng cấp khả năng lưu trữ và độ tin cậy của hệ thống để theo kịp với khối lượng công việc đòi hỏi và trải nghiệm hiệu suất tốt hơn với các ứng dụng phần mềm phù hợp

Với tốc độ đọc lên đến 3500MB/s và tốc độ ghi 2100MB/s, Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 500GB PCIe Gen4x4 NVMe M.2 (SNV2S/500G) đảm bảo quy trình làm việc được cải thiện trên máy tính để bàn và laptop hiệu suất cao, lý tưởng cho những người dùng thành thạo yêu cầu tốc độ nhanh nhất trên thị trường.

Ổ cứng gắn trong SSD Kingston NV2 500GB PCIe Gen4x4 NVMe M.2 (SNV2S/500G) có thiết kế nhỏ gọn vừa khít với các mainboard và mang lại sự linh hoạt cao hơn, nơi người dùng đánh giá cao khả năng phản hồi và thời gian tải vượt trội.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB