Mã Sản phẩm: tn53261
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4x4 NVMe M.2 |
| Tốc độ | Đọc/Ghi: 3,500/2,800MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 2,000,000 hours |
| NAND Flash | 3D |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~70°C |
| Kích thước | 80 x 22 x 2.2 mm |
| Khối lượng | 7g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD Kingston NV2 4TB PCIe Gen4x4 NVMe M.2 là một giải pháp lưu trữ hiệu quả và đáng tin cậy cho các hệ thống máy tính hiện đại.
Ổ cứng SSD Kingston NV2 4TB với dung lượng lên đến 4TB, bạn có đủ không gian để lưu trữ dữ liệu, ứng dụng và tập tin đa dạng mà không gặp rắc rối về không gian lưu trữ.
Giao tiếp PCIe Gen4x4 NVMe M.2 mang lại tốc độ truyền dữ liệu cực kỳ nhanh chóng và hiệu suất cao, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc của hệ thống.

Với tốc độ đọc lên đến 3,500MB/s và tốc độ ghi lên đến 2,800MB/s, ổ cứng này cung cấp hiệu suất vượt trội, giúp bạn truy cập và chuyển dữ liệu một cách nhanh chóng và mượt mà.
Với tuổi thọ trung bình giữa các lỗi (MTBF) lên đến 2 triệu giờ, Ổ cứng SSD PCIe Gen4x4 này đáng tin cậy và ổn định trong việc lưu trữ dữ liệu quan trọng.
Sử dụng công nghệ NAND Flash 3D tiên tiến, ổ cứng này đảm bảo hiệu suất ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài sử dụng.
Hỗ trợ hệ điều hành Windows, Ổ cứng SSD NVMe này tương thích với nhiều nền tảng khác nhau, giúp bạn dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
Với hiệu suất vượt trội, dung lượng lớn và độ tin cậy cao, ổ cứng SSD Kingston NV2 4TB PCIe Gen4x4 NVMe M.2 là một lựa chọn tốt cho nhu cầu lưu trữ và làm việc chuyên nghiệp.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB