Mã Sản phẩm: tnm5967
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 10TB |
| Giao tiếp | SATA 3 6.0 Gb/s |
| Tốc độ | 5400RPM |
| Cache | 256MB |
| MTBF | 1.000.000 giờ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 - 65°C |
| Kích thước | 3.5" |
| Khối lượng | 0.65 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng HDD 10TB WD101EFAX là một ổ cứng chuyên dành cho hệ thống NAS. Giúp bạn có thể tăng dung lượng, tốc độ của hệ thống cũ, phù hợp cho cả cá nhân và doanh nghiệp muốn cải thiện tốc độ làm việc. Cùng công nghệ tiên tiến NASware 3.0 giúp bạn có thể dễ dàng tích hợp và mang đến một tốc độ đáng kinh ngạc vào các hệ thống NAS. Ngoài ra ổ cứng sẽ được cân bằng tốt hơn, đảm bảo tuổi thọ và chất lượng nhờ công nghệ 3D Active Balance Plus.
![]()
Phù hợp với mọi gia đình với các mục đích cơ bản như sao lưu, chia sẻ các hình ảnh lên những thiết bị khác. Công nghệ NASware sẽ giúp gia tăng sự tương thích với hệ thống của bạn.
![]()
Phù hợp với doanh nghiệp giúp quản lý toàn bộ dữ liệu cũng như những quá trình backup dữ liệu được diễn ra ở tốc độ tối ưu hơn, ổn định hơn.
![]()
Ổ cứng HDD 10TB WD101EFAX hoạt động rất êm, không gây ra những tiếng ồn lớn ngay cả khi bạn để hoạt động 24/7 hoặc truy suất những tệp có kích thước lớn.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch