| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 20TB |
| Giao tiếp | SATA 6Gb/s |
| Tốc độ | 7200RPM |
| Phân loại | Ổ cứng chuyên cho NAS, Server |
| Cache | 512 MB |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 2.500.000 hours |
| Kích thước | 147 x 101.6 x 26.1mm |
| Khối lượng | 690g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng HDD 20TB Western Digital Enterprise Ultrastar HC560 WUH722020ALE6L4 là một sản phẩm đỉnh cao trong lĩnh vực lưu trữ dành cho các hệ thống NAS và máy chủ.
Với khả năng lưu trữ lên đến 20TB, đây thực sự là một giải pháp hoàn hảo cho việc quản lý và lưu trữ dữ liệu lớn, phù hợp với cả các doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu lưu trữ dữ liệu quan trọng.
Giao tiếp SATA 6Gb/s giúp ổ cứng truyền dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả, giúp tối ưu hóa tốc độ truyền dữ liệu giữa ổ cứng và hệ thống. Với tốc độ quay 7200 RPM, ổ cứng đảm bảo hiệu suất cao trong việc truy cập và xử lý dữ liệu, đồng thời giúp tối ưu hóa thời gian phản hồi khi truy cập các tệp tin lớn.

Với bộ nhớ cache 512 MB, việc truy cập dữ liệu trở nên mượt mà và nhanh chóng hơn, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi trong quá trình truy cập. Đặc biệt, với tuổi thọ trung bình giữa các lỗi (MTBF) lên đến 2.500.000 giờ, ổ cứng này thể hiện tính ổn định và đáng tin cậy, giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng của bạn trong thời gian dài.
Ultrastar HC560 WUH722020ALE6L4 thể hiện sự chuyên nghiệp thông qua thiết kế đặc biệt dành cho hệ thống NAS và máy chủ. Với những tính năng vượt trội, sản phẩm này đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về hiệu suất, bảo mật và ổn định, là sự lựa chọn hàng đầu cho việc xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu mạnh mẽ.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chipset: AM5
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series Desktop Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (226mm x 243.84mm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 425mm x 281mm x 360mm (D x R x C)
Fan: Khồng kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX (hỗ trợ Back Plug), Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch & 3.5 inch Combo, Mặt đáy: 1 x 2.5 icnh
Chất liệu: Thép
Kích thước: 425mm x 281mm x 360mm (D x R x C)
Fan: Không bao gồm Fan
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX (hỗ trợ Back Plug), Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch & 3.5 inch Combo, Mặt đáy: 1 x 2.5 icnh
Chipset: AMD B450
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 5000 Series, 5000 G-Series, 4000 G-Series, 3000 Series, 3000 G-Series, 2000 Series, 2000 G-Series and 1000 Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: mATX (200mm x 236mm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối ...
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: Sata 3
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 550 MB/s - Tốc độ ghi lên đến 500 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: HYPERBURST
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1801 AI TOPS
Tính năng chính: Tản nhiệt cho CPU
Socket: Intel LGA 1851 / LGA 1700
Tốc độ: 500 ~ 2200 RPM ±10%
Fan: 92mm x 25 mm
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: NVENC + NVDEC, DLSS 4
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân Cuda
Hiệu năng AI: 759 AI TOPS
Dung lượng: 16GB
Tính năng chính: NVIDIA Blackwell, DLSS 4, Multi Frame Generation, Ray Tracing, Tensor Core Gen 5
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: GeForce RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: 8960 Nhân Cuda
Hiệu năng AI: 1.406 AI TOPS
Công suất: 1600W
Fan: 140mm
Nguồn: 100-240 Vac
Hãng sản xuất: Gigabyte