Mã Sản phẩm: tn61460
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 12TB |
| Giao tiếp | Sata |
| Tốc độ | 7200 RPM |
| Phân loại | Ổ cứng gắn trong |
| Cache | 256 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Kích thước | 26.11mm x 101.85mm x 146.99mm (H x W x D) |
| Khối lượng | 670g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Để đáp ứng nhu cầu lưu trữ dữ liệu khổng lồ cho doanh nghiệp hoặc hệ thống NAS chuyên nghiệp, ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf Pro 12TB là lựa chọn xứng đáng. Với dung lượng vượt trội cùng thiết kế tối ưu cho môi trường NAS, sản phẩm này mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ, độ tin cậy và hiệu năng dài hạn.
Được vận hành ở 7200 vòng/phút, Seagate IronWolf Pro 12TB mang lại tốc độ truy cập và xử lý dữ liệu nhanh, giúp hệ thống NAS luôn hoạt động mượt mà ngay cả khi có nhiều người dùng đồng thời. Đây là giải pháp lý tưởng cho các tác vụ như sao lưu, streaming video hay lưu trữ dự án nặng.

Nhờ bộ nhớ đệm 256MB, ổ cứng Seagate IronWolf Pro đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh và ổn định. Điều này giúp giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn băng thông khi xử lý nhiều tác vụ phức tạp, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp lớn và môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Sử dụng chuẩn SATA 3, sản phẩm dễ dàng tương thích với các hệ thống NAS hiện đại và máy tính sử dụng Windows. Đây là ưu điểm giúp người dùng linh hoạt trong việc nâng cấp, mở rộng mà không gặp trở ngại về kỹ thuật.

Với 12TB, IronWolf Pro cung cấp không gian khổng lồ để lưu trữ dữ liệu từ hình ảnh, video chất lượng cao đến các file dự án nặng. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho các công ty sản xuất nội dung, studio sáng tạo hoặc doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ dữ liệu tập trung an toàn.
Ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf Pro 12TB là sự kết hợp hoàn hảo giữa dung lượng lớn, tốc độ cao và độ tin cậy. Sản phẩm không chỉ giúp tối ưu hệ thống NAS của bạn mà còn mang lại sự yên tâm về khả năng hoạt động bền bỉ, liên tục trong nhiều năm, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu lưu trữ dữ liệu quy mô lớn.
- Địa chỉ: 174-176-178-180 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP.HCM
- Hotline: 1900 6078
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch