Mã Sản phẩm: tn61461
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 16GB |
| Giao tiếp | Sata |
| Tốc độ | 7200 RPM |
| Phân loại | Ổ cứng gắn trong |
| Cache | 256 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Kích thước | 26.11mm x 101.85mm x 146.99mm (H x W x D) |
| Khối lượng | 670g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Trong thời đại dữ liệu ngày càng tăng trưởng mạnh mẽ, ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf Pro 16TB trở thành giải pháp lưu trữ hàng đầu cho doanh nghiệp và hệ thống NAS chuyên nghiệp. Với dung lượng siêu lớn, kết hợp cùng công nghệ tiên tiến, sản phẩm này giúp bạn yên tâm lưu trữ và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả, an toàn và ổn định.
Seagate IronWolf Pro 16TB hoạt động ở 7200 RPM, mang lại khả năng truy xuất nhanh chóng, giảm thiểu độ trễ và tăng hiệu quả xử lý dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp cần NAS hoạt động liên tục với hàng nghìn tệp dữ liệu được trao đổi mỗi ngày.

Ổ cứng được trang bị cache 256MB, hỗ trợ tối ưu hóa tốc độ đọc/ghi dữ liệu, giúp hệ thống NAS đáp ứng tốt hơn cho các tác vụ phức tạp như dựng phim, backup dữ liệu lớn hay làm việc nhóm trực tuyến. Đây là điểm mạnh giúp IronWolf Pro 16TB luôn duy trì hiệu suất cao trong mọi tình huống.
Với chuẩn kết nối SATA 3, sản phẩm đảm bảo tính tương thích rộng rãi, dễ dàng cài đặt và nâng cấp trong các hệ thống NAS và máy tính sử dụng Windows. Người dùng có thể yên tâm mở rộng không gian lưu trữ mà không cần lo lắng về giới hạn kết nối.

Sở hữu 16TB, Seagate IronWolf Pro cung cấp không gian khổng lồ, phù hợp cho các doanh nghiệp lớn, trung tâm dữ liệu hoặc những đơn vị sáng tạo nội dung cần lưu trữ video 4K/8K, hình ảnh RAW và dữ liệu dự án khối lượng lớn. Đây chính là khoản đầu tư dài hạn giúp hệ thống của bạn luôn sẵn sàng cho sự phát triển.
Ổ cứng HDD gắn trong Seagate IronWolf Pro 16TB không chỉ mang đến dung lượng siêu lớn mà còn đảm bảo tốc độ và độ tin cậy hàng đầu. Đây là lựa chọn đáng giá cho những ai cần một giải pháp lưu trữ NAS bền bỉ, hiệu suất cao, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu lưu trữ dữ liệu ngày càng tăng.
- Địa chỉ: 174-176-178-180 Bùi Thị Xuân, Phường Bến Thành, TP.HCM
- Hotline: 1900 6078
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch