Mã Sản phẩm: tn56287
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 1TB |
| Giao tiếp | PCIe Gen4 x4 |
| Tốc độ | Đọc: 5150MB/s/ Ghi: 4900MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1.750.000 hour |
| Kích thước | 80.26 x 22.098 x 2.286 mm |
| Khối lượng | 5.7g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD gắn trong 1TB PCIe Gen4 x4 Western Digital Blue SN5000 với dung lượng 1TB là một giải pháp lưu trữ lý tưởng cho những ai tìm kiếm hiệu suất cao và độ tin cậy. Với công nghệ PCIe Gen4 x4, sản phẩm này không chỉ nâng cao trải nghiệm sử dụng mà còn tối ưu hóa thời gian truy xuất dữ liệu.

Western Digital Blue SN5000 được thiết kế nhỏ gọn và tinh tế, phù hợp với nhiều loại máy tính và laptop hiện đại. Kích thước M.2 2280 giúp dễ dàng lắp đặt vào bo mạch chủ mà không cần quá nhiều không gian. Vỏ nhôm chất lượng cao không chỉ đảm bảo độ bền mà còn giúp tản nhiệt hiệu quả, giữ ổn định hiệu suất trong suốt quá trình sử dụng.

Với công nghệ PCIe Gen4 x4, ổ cứng này mang đến tốc độ đọc lên đến 3,4 GB/s và tốc độ ghi đạt 2,8 GB/s. Đây là một sự cải tiến đáng kể so với các thế hệ trước, cho phép bạn khởi động hệ điều hành, mở ứng dụng và truyền tải tệp tin một cách nhanh chóng và mượt mà. Bạn sẽ không còn phải chờ đợi lâu, mọi thứ sẽ diễn ra nhanh chóng chỉ trong vài giây.
Bảo vệ dữ liệu: Công nghệ mã hóa AES 256-bit giúp bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu quan trọng.
Phần mềm WD Dashboard: Cho phép bạn theo dõi tình trạng ổ cứng, cập nhật firmware và tối ưu hóa hiệu suất.
Tính năng chống sốc: Thiết kế không có bộ phận chuyển động giúp ổ cứng bền bỉ hơn và ít gặp rủi ro do va đập.
Ổ cứng SSD Western Digital Blue SN5000 1TB PCIe Gen4 x4 là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai cần một giải pháp lưu trữ nhanh chóng, đáng tin cậy và dễ dàng lắp đặt. Với thiết kế nhỏ gọn, tốc độ ấn tượng và các tính năng bảo mật thông minh, sản phẩm này chắc chắn sẽ nâng cao hiệu suất làm việc và trải nghiệm giải trí của bạn. Hãy đầu tư vào WD Blue SN5000 để tận hưởng công nghệ lưu trữ hiện đại nhất!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD A520
CPU hỗ trợ: Ryzen 3000, 3000 G-Series, 4000 G-Series, 5000 and 5000 G-Series
Socket: AM4
Loại Ram: DDR4
Kích thước: 23.0cm x 20.1cm
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 64GB
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 và 7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX
Lưu trữ: 2 x M2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chất liệu: SPCC, Nhựa ABS, Kính cường lực (Mặt trước + hông)
Kích thước: 460mm x 230mm x 470mm (DxRxC)
Fan: Front: 3×120mm hoặc 3×140mm (gắn sẵn), Top: 3×120mm hoặc 3×140mm, Rear: 1×120mm hoặc 1×140mm (gắn sẵn)
Mainboard hỗ trợ: EATX, ATX, Micro ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Nhôm
Kích thước: 265mm x 168mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD + 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D780mm, chuẩn 19 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000, 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Dung lượng: 10TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows, Linux
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s ports
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: M-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000 Series, 8000 Series, 9000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB