Mã Sản phẩm: tn59703
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 512GB |
| Giao tiếp | SATA III 6Gb/s |
| Tốc độ | Đọc:500MB/s/ Ghi: 450MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| NAND Flash | 3D NAND |
| Kích thước | 100x 70 x 7 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm kiếm một chiếc SSD 512GB giá tốt với hiệu suất ổn định? COLORFUL SL500 512GB là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp tốc độ cho máy tính cá nhân, laptop hay hệ thống làm việc chuyên nghiệp. Với thiết kế chuẩn 2.5 inch và giao tiếp SATA III, sản phẩm dễ dàng tương thích với hầu hết thiết bị hiện nay.

Dung lượng 512GB cho phép bạn lưu trữ hệ điều hành, phần mềm, các tựa game nặng và cả tài liệu công việc chỉ trong một ổ cứng duy nhất. Với nhu cầu đa nhiệm ngày nay, 512GB là mức dung lượng lý tưởng để tránh tình trạng thiếu chỗ lưu trữ sau một thời gian sử dụng. Bạn có thể thoải mái lưu trữ các tệp tin lớn mà không gặp phải tình trạng hết dung lượng hoặc thường xuyên dọn dẹp bộ nhớ.

COLORFUL SL500 512GB được trang bị controller SMI2256K, cùng bộ nhớ 3D TLC NAND, cho tốc độ đọc lên tới 500MB/s và ghi 450MB/s. Điều này giúp rút ngắn thời gian khởi động, mở ứng dụng và xử lý dữ liệu. Đặc biệt phù hợp cho người làm việc chuyên nghiệp cần xử lý dữ liệu lớn nhanh chóng.

Với thiết kế 2.5 inch, độ dày 7mm, ổ cứng SSD này dễ dàng lắp đặt vào laptop hoặc PC. Giao tiếp SATA III 6Gbit/s phổ biến giúp nâng cấp ổ cứng mà không cần thay đổi bo mạch chủ hay cài đặt phức tạp. Nếu bạn vẫn đang sử dụng HDD cũ, việc thay thế bằng linh kiện SSD này sẽ mang lại hiệu quả cao và cải thiện toàn bộ hệ thống hơn nữa. Một giải pháp đơn giản nhưng hiệu năng đột phá.
COLORFUL SL500 512GB là một sự đầu tư thông minh cho những ai cần sự kết hợp giữa dung lượng lớn, tốc độ ổn định và chi phí hợp lý. Với hiệu năng đáng tin cậy, sản phẩm này phù hợp cho cả người dùng phổ thông lẫn người làm việc chuyên sâu như thiết kế, chỉnh sửa video hay chơi game.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch