Mã Sản phẩm: tn59201
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 128GB |
| Giao tiếp | SATA 3.0 |
| Tốc độ | Đọc: 500MB/s; Ghi: 480MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11/Windows 10/Windows 8 (32 bit and 64 bit), Vista (SP1 and above), XP (SP2 and above), MAC OSX and Linux. |
| NAND Flash | 3D NAND |
| Kích thước | 100 x 70 x 7 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng SSD Orico 2.5 inch SATA 3.0 Y20 128GB mang đến giải pháp lưu trữ nhanh chóng, tiết kiệm và hiệu quả cho những ai cần nâng cấp bộ nhớ cho máy tính. Với dung lượng 128GB, tốc độ truyền tải ấn tượng và công nghệ hiện đại, sản phẩm này phù hợp cho nhu cầu lưu trữ cơ bản và mang lại hiệu suất ổn định cho hệ thống máy tính của bạn.
Với thiết kế chuẩn 2.5 inch (100 x 70 x 7 mm), ổ cứng SSD Orico Y20 128GB có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với hầu hết các máy tính xách tay và máy tính để bàn. Việc lắp đặt ổ cứng vào thiết bị rất đơn giản và nhanh chóng. Chỉ cần kết nối ổ cứng với cổng SATA 3.0, bạn có thể ngay lập tức nâng cấp bộ nhớ cho máy tính mà không cần phải lo lắng về những bước thực hiện phức tạp. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn nâng cấp thiết bị mà không cần kỹ thuật cao.

Ổ cứng SSD Orico Y20 128GB được trang bị tốc độ đọc lên đến 500MB/s và tốc độ ghi 480MB/s, mang lại hiệu suất vượt trội khi bạn sử dụng máy tính. Tốc độ này giúp hệ thống của bạn khởi động nhanh hơn, mở các ứng dụng mượt mà và truyền tải dữ liệu hiệu quả. Bạn sẽ không phải lo lắng về việc chờ đợi lâu khi thực hiện các tác vụ xử lý tệp tin lớn, tạo ra một trải nghiệm người dùng tuyệt vời.

Ổ cứng SSD Orico Y20 128GB có khả năng tương thích với nhiều hệ điều hành phổ biến như Windows 11, Windows 10, Windows 8 (32 bit và 64 bit), Vista (SP1 trở lên), XP (SP2 trở lên), MAC OSX và Linux. Điều này giúp bạn dễ dàng sử dụng sản phẩm trên nhiều thiết bị khác nhau mà không gặp phải vấn đề về tương thích, dù là laptop hay máy tính để bàn.

Ổ cứng SSD Orico Y20 128GB sử dụng công nghệ 3D NAND Flash hiện đại, cho phép tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của ổ cứng. Công nghệ này giúp các tế bào nhớ được xếp chồng lên nhau, tăng cường hiệu quả lưu trữ mà không chiếm quá nhiều không gian. 3D NAND còn giúp ổ cứng hoạt động ổn định, giảm thiểu rủi ro lỗi và nâng cao tuổi thọ sản phẩm.

Với dung lượng 128GB, ổ cứng SSD Orico Y20 là sự lựa chọn tuyệt vời cho nhu cầu lưu trữ cơ bản như cài đặt hệ điều hành, phần mềm và các tài liệu cá nhân. Nếu bạn không có nhu cầu lưu trữ quá nhiều dữ liệu, sản phẩm này sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất vượt trội cho hệ thống của mình. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho những người dùng cá nhân hoặc doanh nghiệp có nhu cầu lưu trữ vừa phải.

Ổ cứng SSD Orico Y20 128GB sử dụng giao tiếp SATA 3.0, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu ổn định và nhanh chóng. Giao tiếp này đảm bảo khả năng tương thích với các hệ thống máy tính hiện đại, giúp bạn truy cập và truyền tải dữ liệu một cách mượt mà mà không gặp phải bất kỳ sự cố nào. Giao tiếp SATA 3.0 cũng giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ tuổi thọ của ổ cứng, giúp sản phẩm hoạt động hiệu quả trong suốt thời gian sử dụng.
Ổ cứng SSD Orico Y20 128GB là sự lựa chọn hoàn hảo nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp lưu trữ nhanh chóng, dễ dàng lắp đặt và tiết kiệm chi phí.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Dung lượng: 96GB (2x48GB)
Tốc độ Bus: 6400Mhz
Phân Loại: DDR5