Mã Sản phẩm: tn49928
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel B760 |
| Wifi | Wi-Fi 6E |
| Kết nối mạng LAN | 2.5GbE LAN chip (2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps) |
| Bluetooth | 5.2 |
| Cổng xuất hình | 1 x HDMI, 1 x DisplayPort |
| Tốc độ Bus | DDR4 5333(O.C.)/ 5133(O.C.)/ 5000(O.C.)/ 4933(O.C.)/ 4800(O.C.)/ 4700(O.C.)/ 4600(O.C.)/ 4500(O.C.)/ 4400(O.C.)/ 4300(O.C.)/ 4266(O.C.)/ 4133(O.C.)/ 4000(O.C.)/ 3866(O.C.)/ 3800(O.C.)/ 3733(O.C.)/ 3666(O.C.)/ 3600(O.C.)/ 3466(O.C.)/ 3400(O.C.)/ 3333(O.C.)/ 3300(O.C.)/ 3200/ 3000/ 2933/ 2666/ 2400/ 2133 MT/s |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Socket | LGA1700 |
| Khe cắm | 2 x M.2,4 x SATA 6Gb/s |
| Loại Ram | DDR4 |
| Giao Tiếp VGA | 1 x PCI Express x16, 2 x PCI Express x1 |
| Số cổng USB | 2 x USB 2.0, 3 x USB 3.2, 1 x USB Type C |
| Khe Ram | 4 khe cắm Ram |
| Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa | 128GB |
| CPU hỗ trợ | Đang cap nhat |
| Kích thước | Micro ATX Form Factor (24.4cm x 24.4cm) |
| Bảo hành | 36 tháng |
Mainboard Gigabyte B760M DS3H AX DDR4 là một mainboard đáng chú ý với sự hỗ trợ của các vi xử lý Intel thế hệ mới với socket LGA1700. Với chipset Intel B760, mainboard này mang lại hiệu năng mạnh mẽ và tính năng đa dạng, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của người dùng.

Mainboard này có 4 khe cắm RAM hỗ trợ DDR4, cho phép bạn nâng cấp dung lượng RAM lên tối đa 128GB. Tốc độ bus RAM hỗ trợ rộng, từ DDR4 5333(O.C.) đến DDR4 2133 MT/s, giúp máy tính hoạt động mượt mà và hiệu suất ổn định.
Cổng xuất hình của mainboard bao gồm 1 cổng HDMI và 1 cổng DisplayPort, cho phép bạn kết nối máy tính với các màn hình và thiết bị hiển thị khác một cách dễ dàng.

Mainboard được tích hợp Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.2, giúp máy tính có kết nối mạng không dây nhanh chóng và ổn định, và hỗ trợ kết nối với các thiết bị khác một cách thuận tiện.
Kết nối mạng LAN được cung cấp bởi chip 2.5GbE LAN, hỗ trợ tốc độ 2.5 Gbps/1 Gbps/100 Mbps, giúp máy tính có kết nối mạng nhanh chóng và ổn định.
Gigabyte B760M DS3H AX DDR4 là một mainboard đáng chú ý với hiệu năng mạnh mẽ, hỗ trợ các vi xử lý mới của Intel và RAM tốc độ cao, tích hợp Wi-Fi 6E và Bluetooth 5.2, giúp máy tính có kết nối mạng nhanh chóng và ổn định.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)