Mã Sản phẩm: tn57448
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 48GB (2x24GB) |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 8400 MT/s |
| Series | Trident Z5 Royal |
| Rated voltage | 1.40V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ram Desktop G.Skill 48GB (F5-8400J4052G24GX2-TR5S) là sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng vượt trội và thiết kế đẳng cấp. Với dung lượng 48GB và tốc độ bus lên đến 8400 MT/s, sản phẩm này không chỉ đáp ứng mọi nhu cầu xử lý nặng nề mà còn mang lại trải nghiệm thị giác đỉnh cao với thiết kế Trident Z5 Royal.
Ram G.Skill Trident Z5 Royal không chỉ mạnh mẽ mà còn tinh tế trong từng chi tiết. Thiết kế đèn RGB tùy chỉnh được kết hợp cùng lớp hoàn thiện bóng bẩy như pha lê, mang đến vẻ ngoài sang trọng, phù hợp với những hệ thống PC cao cấp.

Ram G.Skill 48GB được trang bị bộ kit 2 thanh nhớ 24GB, tổng dung lượng lên tới 48GB, đáp ứng hoàn hảo các tác vụ phức tạp như thiết kế đồ họa, dựng phim hay chơi game cấu hình cao. Bạn sẽ không phải lo lắng về hiện tượng giật lag khi đa nhiệm hay xử lý những phần mềm nặng.
Được tối ưu hóa với tốc độ bus siêu nhanh 8400 MT/s, Ram G.Skill DDR5 này giúp giảm thiểu độ trễ và tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống. Dù là chơi game, làm việc hay giải trí, bạn sẽ luôn tận hưởng trải nghiệm mượt mà và liền mạch.
Với điện áp 1.40V, Ram Desktop G.Skill hoạt động ổn định và tiết kiệm năng lượng. Điều này không chỉ giúp tăng tuổi thọ sản phẩm mà còn đảm bảo hiệu suất cao nhất trong suốt quá trình sử dụng.
Sản phẩm này là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần một bộ nhớ RAM mạnh mẽ, hiệu năng cao để phục vụ nhu cầu công việc và giải trí chuyên nghiệp. Với sự kết hợp của hiệu suất hàng đầu và thiết kế đẳng cấp, đây là phụ kiện không thể thiếu trong dàn máy tính của bạn.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu Ram Desktop G.Skill 48GB với hiệu năng vượt trội và thiết kế đẳng cấp. Nhanh tay đặt hàng ngay để trải nghiệm công nghệ tiên tiến và hiệu suất đỉnh cao!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch