Mã Sản phẩm: tn55223
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 32GB (2x16GB) |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 5600Mhz |
| Series | Ripjaws M5 RGB |
| Rated voltage | 1.10V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang tìm kiếm bộ nhớ RAM mạnh mẽ để nâng cấp PC của mình lên tầm cao mới? Hãy đến với RAM Desktop G.Skill F5-5600J4645A16GX2-RM5RK.
Bộ nhớ RAM này sở hữu tốc độ bus 5600MHz ấn tượng, dung lượng lớn 32GB và hiệu điện năng vượt trội, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của bạn, từ chơi game đồ họa cao đến xử lý đa nhiệm nặng.
RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB DDR5 sở hữu thiết kế thanh lịch với bộ tản nhiệt kim loại cao cấp cùng hiệu ứng ánh sáng RGB rực rỡ. Bạn có thể tùy chỉnh màu sắc và hiệu ứng ánh sáng theo sở thích của mình để tạo điểm nhấn cho dàn máy.

RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB DDR5 được trang bị chip nhớ DDR5 mới nhất, mang đến tốc độ bus lên đến 5600MHz, cao gấp đôi so với DDR4. Nhờ vậy, bạn có thể trải nghiệm hiệu suất mượt mà, tốc độ khung hình cao và thời gian tải nhanh hơn trong mọi tác vụ.
Với dung lượng 32GB (2 thanh 16GB), RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB DDR5 cho phép bạn thoải mái lưu trữ nhiều ứng dụng, trò chơi và tập tin mà không lo thiếu hụt bộ nhớ. Bạn có thể đa nhiệm nhiều ứng dụng cùng lúc mà không gặp hiện tượng giật lag hay treo máy.
RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB DDR5 được thiết kế với điện áp hoạt động chỉ 1.1V, giúp giảm thiểu mức tiêu thụ điện năng và tỏa nhiệt, góp phần kéo dài tuổi thọ cho hệ thống của bạn.
RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB DDR5 32GB (2x16GB) là lựa chọn hoàn hảo cho những ai muốn nâng cấp hiệu năng PC lên tầm cao mới. Với tốc độ bus cao, dung lượng lớn, hiệu điện năng tối ưu và thiết kế ấn tượng, sản phẩm này sẽ đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của bạn một cách hiệu quả nhất.
Hãy sở hữu ngay RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB DDR5 32GB (2x16GB) để trải nghiệm hiệu năng đỉnh cao và nâng tầm phong cách cho dàn máy của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch